So sánh các đài xổ số Miền Nam tháng 10/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| An Giang | 1 |
232
001
051
071
121
|
7 | 3 | 06 12 kỳ |
| Bình Dương | 1 |
512
041
051
071
171
|
0 | 4 | 13 12 kỳ |
| Bình Phước | 1 |
442
612
041
061
201
|
6 | 5 | 08 12 kỳ |
| Bình Thuận | 1 |
612
962
001
031
071
|
4 | 6 | 15 11 kỳ |
| Cà Mau | 1 |
182
202
652
822
091
|
1 | 8 | 70 12 kỳ |
| Hậu Giang | 1 |
302
882
171
201
211
|
7 | 7 | 31 12 kỳ |
| Kiên Giang | 1 |
422
021
091
311
351
|
7 | 7 | 91 12 kỳ |
| Long An | 1 |
812
011
071
091
221
|
5 | 6 | 78 12 kỳ |
| TP Hồ Chí Minh | 2 |
363
592
632
742
762
|
3 | 1 | 43 24 kỳ |
| Tiền Giang | 1 |
752
011
161
231
241
|
7 | 4 | 07 12 kỳ |
| Trà Vinh | 1 |
051
081
121
181
221
|
2 | 7 | 00 12 kỳ |
| Tây Ninh | 1 |
132
662
021
041
061
|
1 | 3 | 24 12 kỳ |
| Vĩnh Long | 1 |
382
532
021
051
081
|
9 | 7 | 30 12 kỳ |
| Đà Lạt | 1 |
051
181
201
251
321
|
8 | 1 | 21 12 kỳ |
| Đồng Tháp | 1 |
502
902
121
191
271
|
3 | 8 | 97 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 10/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 10/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| An Giang | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Bình Dương | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Bình Phước | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Bình Thuận | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Cà Mau | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Hậu Giang | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Kiên Giang | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Long An | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · |
| TP Hồ Chí Minh | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · | · | · |
| Tiền Giang | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Trà Vinh | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Tây Ninh | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Vĩnh Long | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Đà Lạt | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Đồng Tháp | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 10/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| An Giang | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Bình Dương | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Bình Phước | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · |
| Bình Thuận | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Cà Mau | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Hậu Giang | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Kiên Giang | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Long An | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| TP Hồ Chí Minh | · | 1 | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Tiền Giang | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Trà Vinh | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Tây Ninh | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Vĩnh Long | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Đà Lạt | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Đồng Tháp | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
ⓘ Thống kê dựa trên kết quả xổ số kiến thiết đã công bố, chỉ mang tính tham khảo. Kết quả mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập.
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Nam cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Nam; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Nam.