Kết quả xổ số Miền Trung Thứ sáu 17/07/2026
Kết quả xổ số Miền Trung mới nhất ngày 17/07/2026: giải đặc biệt Gia Lai 592264, Ninh Thuận 235581. Kỳ tiếp theo quay hôm nay 18/07/2026 lúc 17:15, các đài: Đà Nẵng, Đắk Nông, Quảng Ngãi.
| G | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 8 | 23 | 86 |
| 7 | 605 | 743 |
| 6 | 5750 7951 0006 | 2035 2386 5987 |
| 5 | 0305 | 1402 |
| 4 | 14141 34116 61066 41687 79530 26614 68877 | 35810 74870 01411 74070 79993 55261 37288 |
| 3 | 60706 63268 | 95282 43636 |
| 2 | 47082 | 81978 |
| 1 | 15304 | 36380 |
| Đ.B | 592264 | 235581 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 4 5 5 6 6 | 0 | 3 5 |
| 4 6 | 1 | 4 5 |
| 3 | 2 | 8 |
| 0 | 3 | 2 |
| 1 | 4 | 0 1 6 |
| 0 1 | 5 | 0 0 |
| 4 6 8 | 6 | 0 0 1 6 |
| 7 | 7 | 7 8 |
| 2 7 | 8 | 6 |
| 9 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 7 7 8 |
| 0 1 | 1 | 1 6 8 |
| 2 | 0 8 | |
| 5 6 | 3 | 4 9 |
| 3 | 4 | |
| 5 | 3 | |
| 1 | 6 | 3 8 8 |
| 0 0 8 | 7 | 8 |
| 0 1 2 6 6 7 8 | 8 | 7 8 |
| 3 | 9 |
📊 Phân tích kết quả XSMT ngày 17/07/2026
Thống kê đầu đuôi XSMT ngày 17/07/2026
Không có đầu câm — cả 10 đầu đều có lô về. Đuôi câm: 9. Đầu về nhiều nhất: 8 (9 lô).
| Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 6 | 4 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 9 | 1 |
| Đuôi | 6 | 5 | 3 | 3 | 3 | 3 | 7 | 3 | 3 | 0 |
Lô về 2 nháy ngày 17/07/2026
Có 4 số về từ 2 nháy trở lên trong kỳ này:
- 05 về 2 nháy (Gia Lai)
- 06 về 2 nháy (Gia Lai)
- 70 về 2 nháy (Ninh Thuận)
- 86 về 2 nháy (Ninh Thuận)
Lô gan XSMT — số lâu chưa về nhất
| Số | Chưa về | Lần ra 30 ngày |
|---|---|---|
| 37 | 6 ngày | 12 |
| 85 | 5 ngày | 9 |
| 74 | 5 ngày | 10 |
| 52 | 4 ngày | 13 |
| 49 | 4 ngày | 12 |
Thống kê giải Đặc Biệt XSMT
- ĐB Gia Lai 592264 — 2 số cuối 64, tổng 10, chẵn-chẵn.
- ĐB Ninh Thuận 235581 — 2 số cuối 81, tổng 9, chẵn-lẻ.
| Ngày | ĐB các đài (2 số cuối) |
|---|---|
| 17/07 | Gia Lai 592264 (64) · Ninh Thuận 235581 (81) |
| 16/07 | Bình Định 715419 (19) · Quảng Bình 751697 (97) · Quảng Trị 199063 (63) |
| 15/07 | Khánh Hòa 193826 (26) · Đà Nẵng 257930 (30) |
| 14/07 | Đắk Lắk 968054 (54) · Quảng Nam 209390 (90) |
| 13/07 | Thừa Thiên Huế 306089 (89) · Phú Yên 297580 (80) |
| 12/07 | Khánh Hòa 437936 (36) · Kon Tum 613301 (01) · Thừa Thiên Huế 010042 (42) |
| 11/07 | Đà Nẵng 458364 (64) · Đắk Nông 664135 (35) · Quảng Ngãi 260393 (93) |
| G | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 8 | 34 | 50 | 75 |
| 7 | 361 | 441 | 159 |
| 6 | 3790 3751 6381 | 2776 2747 8717 | 4138 3118 4314 |
| 5 | 5182 | 7759 | 5761 |
| 4 | 26851 73967 71546 07664 99089 91077 00822 | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 |
| 3 | 98559 04854 | 72165 34773 | 76033 25272 |
| 2 | 54531 | 51087 | 91804 |
| 1 | 09083 | 48830 | 10533 |
| Đ.B | 715419 | 751697 | 199063 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 9 | 1 | 3 5 5 6 8 |
| 2 | 2 | 2 8 |
| 1 4 | 3 | 8 |
| 6 | 4 | 3 5 6 |
| 1 1 4 9 | 5 | |
| 1 4 7 | 6 | 4 |
| 7 | 7 | 6 7 |
| 1 2 3 9 | 8 | |
| 0 | 9 | 1 5 8 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 3 5 | |
| 6 7 | 1 | 3 4 |
| 2 | ||
| 0 1 | 3 | 7 |
| 1 7 | 4 | 6 |
| 0 5 9 | 5 | 5 6 |
| 4 5 8 | 6 | 1 7 |
| 3 6 | 7 | 1 4 8 9 |
| 7 9 9 | 8 | 6 |
| 7 | 9 | 5 8 8 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 4 7 | 0 | 0 |
| 4 8 | 1 | 6 |
| 2 | 2 | 2 7 |
| 3 3 3 8 | 3 | 3 3 3 6 9 9 |
| 4 | 0 1 | |
| 9 | 5 | 7 |
| 1 3 | 6 | |
| 2 5 | 7 | 0 8 |
| 7 | 8 | 1 3 |
| 3 3 | 9 | 5 |
| G | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 8 | 57 | 90 |
| 7 | 482 | 402 |
| 6 | 4395 1897 3188 | 6751 2917 5233 |
| 5 | 8957 | 5676 |
| 4 | 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596 | 82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651 |
| 3 | 56183 77559 | 35232 20142 |
| 2 | 25997 | 89357 |
| 1 | 92329 | 02324 |
| Đ.B | 193826 | 257930 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 4 | |
| 1 | 3 | |
| 5 6 9 | 2 | 8 |
| 1 | 3 | 8 |
| 0 6 | 4 | |
| 5 7 7 9 | 5 | 2 5 9 |
| 6 | 2 4 9 | |
| 7 | 5 5 9 9 | |
| 2 3 8 8 | 8 | 8 8 |
| 5 6 7 7 | 9 | 2 5 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 2 | 0 | 3 9 |
| 7 | 1 | 2 5 5 5 5 |
| 1 4 | 2 | 0 3 4 |
| 0 2 3 | 3 | 3 |
| 2 | 4 | 2 5 |
| 1 1 1 1 4 7 | 5 | |
| 6 | 7 8 | |
| 6 8 | 7 | 1 5 |
| 6 | 8 | 7 |
| 0 | 9 |
| G | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 8 | 36 | 98 |
| 7 | 918 | 453 |
| 6 | 9014 1169 3661 | 4753 6968 2576 |
| 5 | 3419 | 6032 |
| 4 | 36962 41295 40381 40210 53338 14699 66948 | 91120 72571 98491 25950 66172 95354 71384 |
| 3 | 80290 54760 | 28315 49381 |
| 2 | 91929 | 16738 |
| 1 | 19211 | 32093 |
| Đ.B | 968054 | 209390 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 1 6 9 | |
| 0 1 4 8 9 | 1 | 1 6 8 |
| 9 | 2 | 6 |
| 6 8 | 3 | |
| 8 | 4 | 1 5 |
| 4 | 5 | 9 |
| 0 1 2 9 | 6 | 3 |
| 7 | ||
| 1 | 8 | 1 3 4 |
| 0 5 9 | 9 | 1 2 6 9 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 2 5 9 | |
| 5 | 1 | 7 8 9 |
| 0 | 2 | 3 7 |
| 2 8 | 3 | 5 5 9 |
| 4 | 5 8 | |
| 0 3 3 4 | 5 | 1 |
| 8 | 6 | 7 |
| 1 2 6 | 7 | |
| 1 4 | 8 | 3 6 9 |
| 0 1 3 8 | 9 |
| G | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 8 | 79 | 42 |
| 7 | 786 | 248 |
| 6 | 6230 3033 8957 | 8565 7678 5128 |
| 5 | 0586 | 6316 |
| 4 | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 | 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 |
| 3 | 28203 63163 | 86127 32658 |
| 2 | 61821 | 74114 |
| 1 | 06663 | 07887 |
| Đ.B | 306089 | 297580 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 | 0 | 3 7 |
| 1 | 2 | |
| 1 | 2 | 9 |
| 0 3 9 | 3 | 0 3 6 6 8 9 |
| 7 | 4 | |
| 6 7 | 5 | |
| 3 3 | 6 | 5 8 8 |
| 0 9 | 7 | 4 5 |
| 3 6 6 9 | 8 | |
| 2 3 | 9 | 3 7 8 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 2 8 | |
| 4 4 6 | 1 | |
| 0 7 7 8 | 2 | 4 7 |
| 3 | ||
| 2 8 | 4 | 1 1 6 9 |
| 6 8 | 5 | 6 |
| 4 5 | 6 | 1 5 |
| 2 8 | 7 | 2 2 8 |
| 0 7 | 8 | 2 4 5 7 |
| 4 | 9 |
❓ Câu hỏi thường gặp
XSMT hôm nay quay lúc mấy giờ?
Xổ số Miền Trung mở thưởng hằng ngày lúc 17:15 và kết thúc khoảng 17:35. Kết quả được tường thuật trực tiếp từng giải trên trang này.
Thứ Bảy Miền Trung có những đài nào?
Thứ Bảy hằng tuần, xổ số Miền Trung mở thưởng các đài: Đà Nẵng, Đắk Nông, Quảng Ngãi. Lịch lấy theo lịch quay chính thức và tự cập nhật khi có thay đổi.
Bao lâu sau khi quay thì có kết quả XSMT?
Kết quả hiện trực tiếp từng giải ngay trong lúc quay (17:15–17:35). Sau khi đủ kết quả, hệ thống tự đối soát lại với nguồn độc lập trong khoảng 30 phút và gắn nhãn "Đã đối soát".
Cơ cấu giải XSMT gồm bao nhiêu giải?
Mỗi đài Miền Trung mở thưởng 18 số/kỳ với 9 hạng giải: Đặc biệt, giải Nhất, Nhì, Ba (2 số), Tư (7 số), Năm, Sáu (3 số), Bảy và Tám; kèm giải Phụ Đặc biệt và Khuyến khích.
Xem thêm: lịch quay 3 miền cả tuần · cơ cấu giải thưởng · cách đọc bảng lô tô