KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 02/11/2026
Xổ số Thừa Thiên Huế quay vào Chủ nhật, thứ Hai hằng tuần lúc 17:15. Kỳ gần nhất (02/11): giải đặc biệt 410103.
KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 02-11-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 02-11-2026 |
|---|---|
| Tám |
47
|
| Bảy |
575
|
| Sáu |
7901
6089
9126
|
| Năm |
7166
|
| Tư |
00375
90494
79241
10916
13067
27840
33550
|
| Ba |
86105
99284
|
| Nhì |
15139
|
| Nhất |
30024
|
| Đ.B |
410103
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 1 3 5 | 0 | 4 5 |
| 6 | 1 | 0 4 |
| 4 6 | 2 | |
| 9 | 3 | 0 |
| 0 1 7 | 4 | 2 8 9 |
| 0 | 5 | 0 7 7 |
| 6 7 | 6 | 1 2 6 |
| 5 5 | 7 | 4 6 |
| 4 9 | 8 | |
| 4 | 9 | 3 8 |
📊 Phân tích kết quả Thừa Thiên Huế ngày 02/11/2026
Thống kê đầu đuôi Thừa Thiên Huế ngày 02/11/2026
Không có đầu câm — cả 10 đầu đều có lô về. Đuôi câm: 2, 8. Đầu về nhiều nhất: 0, 4 (3 lô).
| Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 3 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Đuôi | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 | 0 | 2 |
Lô về 2 nháy ngày 02/11/2026
Có 1 số về từ 2 nháy trở lên trong kỳ này:
- 75 về 2 nháy (Thừa Thiên Huế)
Lô gan Thừa Thiên Huế — số lâu chưa về nhất
| Số | Chưa về | Lần ra 30 ngày |
|---|---|---|
| 58 | trên 90 ngày | 0 |
| 12 | 80 ngày | 0 |
| 10 | 67 ngày | 0 |
| 44 | 67 ngày | 0 |
| 07 | 66 ngày | 0 |
Thống kê giải Đặc Biệt Thừa Thiên Huế
- ĐB Thừa Thiên Huế 410103 — 2 số cuối 03, tổng 3, chẵn-lẻ.
| Ngày | ĐB các đài (2 số cuối) |
|---|---|
| 02/11 | 410103 (03) |
| 01/11 | 473138 (38) |
| 26/10 | 288017 (17) |
| 25/10 | 558864 (64) |
| 19/10 | 317475 (75) |
| 18/10 | 294495 (95) |
| 12/10 | 593056 (56) |
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 01-11-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 01-11-2026 |
|---|---|
| Tám |
36
|
| Bảy |
881
|
| Sáu |
5632
4241
5229
|
| Năm |
3420
|
| Tư |
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949
|
| Ba |
22181
76455
|
| Nhì |
09096
|
| Nhất |
99246
|
| Đ.B |
473138
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 2 7 | |
| 1 | 4 8 8 | |
| 0 6 8 9 | 2 | 3 |
| 2 6 8 9 | 3 | |
| 1 6 9 | 4 | |
| 5 9 | 5 | 5 |
| 6 | 2 3 4 9 | |
| 0 | 7 | 8 |
| 1 1 7 | 8 | 2 3 |
| 6 | 9 | 2 3 4 5 |
KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 26-10-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 26-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
51
|
| Bảy |
431
|
| Sáu |
6450
2233
4605
|
| Năm |
3647
|
| Tư |
14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856
|
| Ba |
86687
47217
|
| Nhì |
44315
|
| Nhất |
08153
|
| Đ.B |
288017
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 5 | 0 | 4 5 |
| 5 7 7 8 | 1 | 3 5 |
| 2 | 3 6 | |
| 1 2 3 | 3 | 3 5 |
| 0 7 | 4 | 6 |
| 0 1 3 6 | 5 | 0 1 |
| 2 4 | 6 | 5 |
| 9 | 7 | 1 1 4 8 |
| 7 | 8 | 1 |
| 9 | 7 |
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 25-10-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 25-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
13
|
| Bảy |
220
|
| Sáu |
4726
9031
8646
|
| Năm |
5103
|
| Tư |
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
|
| Ba |
25452
18774
|
| Nhì |
41438
|
| Nhất |
53316
|
| Đ.B |
558864
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 4 | 0 | 2 |
| 3 3 6 | 1 | 3 |
| 0 6 | 2 | 5 |
| 1 8 | 3 | 0 1 1 7 7 9 |
| 6 | 4 | 0 6 7 |
| 2 | 5 | |
| 4 7 | 6 | 1 2 4 9 |
| 3 3 4 | 7 | 6 |
| 8 | 3 | |
| 3 6 | 9 |
KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 19-10-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 19-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
88
|
| Bảy |
653
|
| Sáu |
5974
7248
7876
|
| Năm |
8687
|
| Tư |
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
|
| Ba |
68939
17414
|
| Nhì |
52669
|
| Nhất |
24759
|
| Đ.B |
317475
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 5 6 | 0 | |
| 1 3 4 | 1 | 1 |
| 7 | 2 | |
| 9 | 3 | 1 5 8 |
| 6 8 | 4 | 1 7 |
| 3 9 | 5 | 0 7 |
| 9 | 6 | 0 4 7 |
| 4 5 6 | 7 | 2 8 |
| 3 7 8 | 8 | 4 8 |
| 9 | 3 5 6 |
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 02/11/2026 | 410103 | 03 |
| 01/11/2026 | 473138 | 38 |
| 26/10/2026 | 288017 | 17 |
| 25/10/2026 | 558864 | 64 |
| 19/10/2026 | 317475 | 75 |
| 18/10/2026 | 294495 | 95 |
| 12/10/2026 | 593056 | 56 |
| 11/10/2026 | 715223 | 23 |
| 05/10/2026 | 921241 | 41 |
| 04/10/2026 | 951235 | 35 |
| 28/09/2026 | 233622 | 22 |
| 27/09/2026 | 794632 | 32 |
| 21/09/2026 | 626790 | 90 |
| 20/09/2026 | 172613 | 13 |
| 14/09/2026 | 542650 | 50 |
| 13/09/2026 | 236430 | 30 |
| 07/09/2026 | 568354 | 54 |
| 06/09/2026 | 717317 | 17 |
| 31/08/2026 | 616814 | 14 |
| 30/08/2026 | 036995 | 95 |
| 24/08/2026 | 201541 | 41 |
| 23/08/2026 | 753874 | 74 |
| 17/08/2026 | 829055 | 55 |
| 16/08/2026 | 023464 | 64 |
| 10/08/2026 | 356426 | 26 |
| 09/08/2026 | 401374 | 74 |
| 03/08/2026 | 546731 | 31 |
| 02/08/2026 | 960809 | 09 |
| 27/07/2026 | 997718 | 18 |
| 26/07/2026 | 122781 | 81 |
❓ Câu hỏi thường gặp
Xổ số Thừa Thiên Huế quay thứ mấy trong tuần?
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Chủ nhật, thứ Hai hằng tuần. Lịch lấy theo lịch quay chính thức và tự cập nhật khi có thay đổi.
Xổ số Thừa Thiên Huế quay lúc mấy giờ?
Xổ số Thừa Thiên Huế (Miền Trung) mở thưởng lúc 17:15 và kết thúc khoảng 17:35. Trang này tường thuật trực tiếp từng giải ngay trong lúc quay.
Bao lâu sau khi quay thì có kết quả Thừa Thiên Huế?
Kết quả hiện trực tiếp từng giải ngay trong lúc quay (17:15–17:35). Sau khi đủ kết quả, hệ thống tự đối soát lại với nguồn độc lập trong khoảng 30 phút và gắn nhãn "Đã đối soát".
Cơ cấu giải xổ số Thừa Thiên Huế gồm bao nhiêu giải?
Mỗi đài Miền Trung mở thưởng 18 số/kỳ với 9 hạng giải: Đặc biệt, giải Nhất, Nhì, Ba (2 số), Tư (7 số), Năm, Sáu (3 số), Bảy và Tám; kèm giải Phụ Đặc biệt và Khuyến khích.
Xem thêm: lịch quay 3 miền cả tuần · cơ cấu giải thưởng · cách đọc bảng lô tô