So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 07/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 2 |
653
262
502
862
902
|
2 | 6 | 20 11 kỳ |
| Gia Lai | 2 |
052
392
462
792
001
|
6 | 5 | 09 13 kỳ |
| Khánh Hòa | 3 |
143
112
242
352
462
|
6 | 3 | 83 22 kỳ |
| Kon Tum | 1 |
072
091
111
161
251
|
6 | 1 | 02 13 kỳ |
| Ninh Thuận | 2 |
543
012
182
432
602
|
0 | 0 | 34 13 kỳ |
| Phú Yên | 1 |
111
131
171
241
291
|
8 | 1 | 21 12 kỳ |
| Quảng Bình | 2 |
683
102
372
392
412
|
6 | 4 | 74 12 kỳ |
| Quảng Nam | 1 |
192
862
001
231
281
|
7 | 2 | 42 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 1 |
882
011
021
051
111
|
2 | 7 | 36 11 kỳ |
| Quảng Trị | 2 |
232
001
011
021
091
|
2 | 3 | 08 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 2 |
122
272
462
822
872
|
2 | 4 | 37 22 kỳ |
| Đà Nẵng | 3 |
113
213
142
272
292
|
6 | 6 | 07 24 kỳ |
| Đắk Lắk | 1 |
061
121
161
211
321
|
8 | 4 | 04 11 kỳ |
| Đắk Nông | 1 |
181
321
331
371
521
|
6 | 7 | 64 11 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 07/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 07/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Gia Lai | · | · | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · |
| Khánh Hòa | · | 1 | · | · | · | · | 2 | · | · | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Ninh Thuận | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Phú Yên | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Bình | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 |
| Quảng Nam | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Trị | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Đà Nẵng | · | · | · | · | · | · | 2 | · | · | 1 |
| Đắk Lắk | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Đắk Nông | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 07/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 |
| Gia Lai | · | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · |
| Khánh Hòa | · | · | · | 1 | · | · | · | 1 | 1 | · |
| Kon Tum | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Ninh Thuận | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Phú Yên | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Bình | · | · | · | · | 1 | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Nam | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Quảng Trị | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Đà Nẵng | · | · | · | · | · | · | 2 | · | 1 | · |
| Đắk Lắk | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Đắk Nông | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.