So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 11/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 |
672
001
141
181
201
|
0 | 0 | 27 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 2 |
353
792
802
822
882
|
0 | 1 | 64 22 kỳ |
| Kon Tum | 1 |
452
001
011
051
131
|
1 | 6 | 21 12 kỳ |
| Phú Yên | 1 |
021
081
111
131
171
|
2 | 1 | 83 12 kỳ |
| Quảng Bình | 1 |
042
692
011
131
141
|
4 | 0 | 96 12 kỳ |
| Quảng Nam | 1 |
001
021
081
131
281
|
5 | 4 | 88 12 kỳ |
| Quảng Trị | 1 |
332
221
281
291
301
|
8 | 8 | 62 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 2 |
262
392
412
752
812
|
0 | 3 | 12 22 kỳ |
| Đà Nẵng | 1 |
472
952
021
071
181
|
7 | 5 | 05 25 kỳ |
| Đắk Lắk | 1 |
192
011
051
141
341
|
6 | 5 | 69 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 11/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 11/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Khánh Hòa | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Kon Tum | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Phú Yên | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Bình | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Quảng Nam | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · |
| Quảng Trị | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Thừa Thiên Huế | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Đà Nẵng | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Đắk Lắk | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 11/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Khánh Hòa | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Phú Yên | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Bình | 1 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Nam | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Quảng Trị | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Thừa Thiên Huế | · | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 | · |
| Đà Nẵng | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · |
| Đắk Lắk | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.