Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Bình Thuận Thứ năm 29/01/2026

KQXS Bình Thuận Thursday 29-01-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 29-01-2026
Tám
82
Bảy
149
Sáu
3453 4223 0281
Năm
4607
98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497
Ba
37173 73562
Nhì
60717
Nhất
07503
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 7 0 0 6 8
7 1 8
3 2 6 8
3 0 2 5 7
9 4 8
3 5
0 2 7 6 7
3 6 7 0 1 6 9
0 1 2 4 9 8
7 9 4 8
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 22-01-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 22-01-2026
Tám
02
Bảy
419
Sáu
8791 6189 0913
Năm
6212
84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087
Ba
68883 64326
Nhì
47632
Nhất
87980
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 2 0 4 8
2 3 4 6 9 1 9
3 6 2 0 0 1 3
2 3 1 2 7 8
0 4 1
5 9
6 1 2
3 7 8
0 3 7 9 8
1 5 9 1 8
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 15-01-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 15-01-2026
Tám
23
Bảy
114
Sáu
3244 7935 2939
Năm
2005
02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126
Ba
48166 22648
Nhì
98070
Nhất
91728
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 7 0 7
4 1
3 6 8 2 4
5 9 3 2
2 4 5 5 8 4 1 4
7 5 0 3 4 4
6 6 2 6
0 7 0 5 8
7 9 8 2 4
9 3 8
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 08-01-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 08-01-2026
Tám
28
Bảy
428
Sáu
0898 3027 2206
Năm
4393
15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918
Ba
87302 30472
Nhì
98462
Nhất
57089
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 5 6 0
8 9 1
7 8 8 2 0 6 7
3 7 9
4 4 4
5 5 0 5
2 9 6 0
2 3 7 2
9 8 1 2 2 9 9
3 8 8 9 1 6 8
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 01-01-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 01-01-2026
Tám
74
Bảy
099
Sáu
7406 9968 1974
Năm
9196
71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621
Ba
36369 25743
Nhì
30782
Nhất
49121
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 6 0
7 1 2 2 2
1 1 1 3 2 8
3 2 4 5
3 4 7 7
3 5 0
8 9 6 0 9
4 4 7 1 9
2 9 8 6
6 7 9 9 6 8 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Bình Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
29/01/2026 902776 76
22/01/2026 626995 95
15/01/2026 346307 07
08/01/2026 232805 05
01/01/2026 796621 21
25/12/2025 195579 79
18/12/2025 770983 83
11/12/2025 733927 27
04/12/2025 085375 75
27/11/2025 310717 17
20/11/2025 289313 13
13/11/2025 119695 95
06/11/2025 386608 08
30/10/2025 222305 05
23/10/2025 214314 14
16/10/2025 814132 32
09/10/2025 734059 59
02/10/2025 945978 78
25/09/2025 032820 20
18/09/2025 304707 07
11/09/2025 779229 29
04/09/2025 626079 79
28/08/2025 422358 58
21/08/2025 601298 98
14/08/2025 666272 72
07/08/2025 359832 32
31/07/2025 717416 16
24/07/2025 783100 00
17/07/2025 444683 83
10/07/2025 676142 42