Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Ninh Thuận Thứ sáu 24/11/2023

KQXS Ninh Thuận Friday 24-11-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 24-11-2023
Tám
68
Bảy
396
Sáu
6578 0864 0081
Năm
6179
87543 25335 40537 34751 95135 83085 50164
Ba
25955 65598
Nhì
29994
Nhất
02870
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 7
1 5 8
2
5 5 7 3 4
3 4 6 6 9
1 5 5 3 3 5 8
4 4 8 6 9
0 8 9 7 3
1 5 8 8 6 7 8 9
4 6 8 9 7
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 17-11-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 17-11-2023
Tám
15
Bảy
056
Sáu
3378 4255 1495
Năm
0734
86380 67717 53025 25554 63104 24554 77464
Ba
52425 91935
Nhì
90147
Nhất
10094
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 8
5 7 1
5 5 2
4 5 3
7 4 0 3 5 5 6 9
4 4 5 6 5 1 2 2 3 5 9
4 6 5 9
8 7 1 4
0 8 7
4 5 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 10-11-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 10-11-2023
Tám
99
Bảy
546
Sáu
3367 1962 7865
Năm
0341
59099 34927 05189 68308 17574 05639 13726
Ba
07079 67310
Nhì
75911
Nhất
08005
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 8 0 1
0 1 1 1 4
6 7 2 6
9 3
1 6 4 7
5 0 6
2 5 6 7 6 2 4 6
4 9 7 2 6
9 8 0
9 9 9 3 7 8 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 03-11-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 03-11-2023
Tám
29
Bảy
462
Sáu
5047 5268 7271
Năm
5929
18095 76088 90005 22925 43829 70639 73215
Ba
49053 09210
Nhì
72188
Nhất
31696
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 1 7
0 5 1 7
5 9 9 9 2 6
9 3 5
7 4
3 5 0 1 2 9
2 8 6 9
0 1 7 4
8 8 8 6 8 8
5 6 9 2 2 2 3
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 27-10-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 27-10-2023
Tám
64
Bảy
256
Sáu
6789 2905 2027
Năm
1070
93876 86832 52007 63980 96867 75481 79158
Ba
08192 80483
Nhì
01523
Nhất
58438
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 7 0 7 8
7 1 8
3 7 2 3 9
2 8 3 2 8
4 6
6 8 5 0
4 7 6 5 7
0 6 7 0 1 2 6
0 1 3 9 8 3 5
2 9 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Ninh Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
24/11/2023 419588 88
17/11/2023 829996 96
10/11/2023 317566 66
03/11/2023 659770 70
27/10/2023 037217 17
20/10/2023 133103 03
13/10/2023 486236 36
06/10/2023 434602 02
29/09/2023 987446 46
22/09/2023 516541 41
15/09/2023 056234 34
08/09/2023 759041 41
01/09/2023 886147 47
25/08/2023 693904 04
18/08/2023 220992 92
11/08/2023 975879 79
04/08/2023 065808 08
28/07/2023 756571 71
21/07/2023 160885 85
14/07/2023 522597 97
07/07/2023 598605 05
30/06/2023 966947 47
23/06/2023 265759 59
16/06/2023 107589 89
09/06/2023 062857 57
02/06/2023 054076 76
26/05/2023 569179 79
19/05/2023 723029 29
12/05/2023 320593 93
05/05/2023 791458 58