Bỏ qua tới nội dung chính
XỔ SỐ MINH CHÍNH, MINH NGỌC

Bảng Đặc Biệt Miền Trung Tháng 6/2026

Tháng 06/2026 Miền Trung
Ngày Thứ Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế Bình Định Đà Nẵng Đắk Lắk Đắk Nông Gia Lai Ninh Thuận Phú Yên Quảng Bình Quảng Ngãi Quảng Nam Quảng Trị
01/06 T.Hai - - 013428 - - - - - - 724069 - - - -
02/06 T.Ba - - - - - 455852 - - - - - - 630950 -
03/06 T.Tư 863914 - - - 725175 - - - - - - - - -
04/06 T.Năm - - - 785898 - - - - - - 528016 - - 155504
05/06 T.Sáu - - - - - - - 449016 420259 - - - - -
06/06 T.Bảy - - - - 390165 - 077423 - - - - 649582 - -
07/06 CN 838736 327574 666379 - - - - - - - - - - -
08/06 T.Hai - - 744184 - - - - - - 988145 - - - -
09/06 T.Ba - - - - - 397486 - - - - - - 275897 -
10/06 T.Tư 087038 - - - 446670 - - - - - - - - -
11/06 T.Năm - - - 752515 - - - - - - 362449 - - 661167
12/06 T.Sáu - - - - - - - 417965 200088 - - - - -
13/06 T.Bảy - - - - 061809 - 700077 - - - - 861228 - -
14/06 CN 309580 645395 028536 - - - - - - - - - - -
15/06 T.Hai - - 339761 - - - - - - 610770 - - - -
16/06 T.Ba - - - - - 503026 - - - - - - 611482 -
17/06 T.Tư 089399 - - - 801196 - - - - - - - - -
18/06 T.Năm - - - 191402 - - - - - - 256886 - - 787673
19/06 T.Sáu - - - - - - - 386419 244344 - - - - -
20/06 T.Bảy - - - - 293184 - 144684 - - - - 394046 - -
21/06 CN 024130 777871 010504 - - - - - - - - - - -
22/06 T.Hai - - 122206 - - - - - - 957368 - - - -
23/06 T.Ba - - - - - 743275 - - - - - - 548935 -
24/06 T.Tư 323992 - - - 035170 - - - - - - - - -
25/06 T.Năm - - - 579093 - - - - - - 318032 - - 787705
26/06 T.Sáu - - - - - - - 520773 443945 - - - - -
27/06 T.Bảy - - - - 911019 - 985077 - - - - 427822 - -
28/06 CN 866764 738732 482089 - - - - - - - - - - -
29/06 T.Hai - - 475909 - - - - - - 325404 - - - -
30/06 T.Ba - - - - - 134812 - - - - - - 926537 -
🔴 Ngày có 2+ đài trùng đuôi giải ĐB:
08/06 Kon Tum, Thừa Thiên Huế → cùng đuôi 4
20/06 Đà Nẵng, Đắk Nông → cùng đuôi 4
23/06 Đắk Lắk, Quảng Nam → cùng đuôi 5