Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Ninh Thuận Thứ sáu 13/10/2023

KQXS Ninh Thuận Friday 13-10-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 13-10-2023
Tám
12
Bảy
906
Sáu
1972 4073 5494
Năm
5430
52351 06064 95554 76957 38125 94285 27956
Ba
18711 96851
Nhì
23446
Nhất
80612
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 3
1 2 2 1 1 5 5
5 2 1 1 7
0 6 3 7
6 4 5 6 9
1 1 4 6 7 5 2 8
4 6 0 3 4 5
2 3 7 5
5 8
4 9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 06-10-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 06-10-2023
Tám
98
Bảy
986
Sáu
9411 3918 9465
Năm
5844
44744 31742 81710 87520 94195 37463 28319
Ba
48187 88120
Nhì
36661
Nhất
64883
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 1 2 2
0 1 8 9 1 1 6
0 0 2 0 4
3 6 8
2 4 4 4 4 4
5 6 9
1 3 5 6 8
7 8
3 6 7 8 1 9
5 8 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 29-09-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 29-09-2023
Tám
00
Bảy
848
Sáu
5827 5595 7194
Năm
4578
05658 85428 13985 41537 10366 17606 70618
Ba
97214 38009
Nhì
83765
Nhất
20929
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 9 0 0
4 8 1
7 8 9 2
7 3
6 8 4 1 9
8 5 6 8 9
5 6 6 0 4 6
8 7 2 3
5 8 1 2 4 5 7
4 5 9 0 2
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 22-09-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 22-09-2023
Tám
98
Bảy
409
Sáu
8283 5574 1897
Năm
1118
81972 49080 37863 08939 06412 55051 07436
Ba
83210 22328
Nhì
27744
Nhất
12392
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 1 8
0 2 8 1 4 5
8 2 1 7 9
6 9 3 6 8
1 4 4 4 7
1 5
3 6 3
2 4 7 9
0 3 8 1 2 9
2 7 8 9 0 3
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 15-09-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 15-09-2023
Tám
21
Bảy
761
Sáu
3832 1236 2544
Năm
3056
10472 04726 10855 09766 25237 96397 73008
Ba
54506 09687
Nhì
62274
Nhất
26511
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 8 0
1 1 1 2 6
1 6 2 3 7
2 4 6 7 3
4 4 3 4 7
5 6 5 5
1 6 6 0 2 3 5 6
2 4 7 3 8 9
7 8 0
7 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Ninh Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
13/10/2023 486236 36
06/10/2023 434602 02
29/09/2023 987446 46
22/09/2023 516541 41
15/09/2023 056234 34
08/09/2023 759041 41
01/09/2023 886147 47
25/08/2023 693904 04
18/08/2023 220992 92
11/08/2023 975879 79
04/08/2023 065808 08
28/07/2023 756571 71
21/07/2023 160885 85
14/07/2023 522597 97
07/07/2023 598605 05
30/06/2023 966947 47
23/06/2023 265759 59
16/06/2023 107589 89
09/06/2023 062857 57
02/06/2023 054076 76
26/05/2023 569179 79
19/05/2023 723029 29
12/05/2023 320593 93
05/05/2023 791458 58
28/04/2023 400766 66
21/04/2023 183209 09
14/04/2023 298062 62
07/04/2023 705710 10
31/03/2023 004504 04
24/03/2023 396334 34