Bỏ qua tới nội dung chính
XỔ SỐ MINH CHÍNH, MINH NGỌC

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 06/03/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 06-03-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 06-03-2023
Tám
73
Bảy
817
Sáu
8645 9055 2785
Năm
3319
Tư
26586 78590 42141 50196 45816 84434 30294
Ba
29085 34597
Nhì
30796
Nhất
18067
Đ.B
191362
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 9
6 7 9 1 4
2 6
4 3 7
1 5 4 3 9
5 5 4 5 8 8
2 7 6 1 8 9 9
3 7 1 6 9
5 5 6 8
0 4 6 6 7 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 05-03-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 05-03-2023
Tám
66
Bảy
490
Sáu
9492 5383 1712
Năm
1204
Tư
24497 10481 19428 51485 53784 51104 62543
Ba
03915 47704
Nhì
15593
Nhất
06167
Đ.B
970562
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 4 4 0 9
2 5 1 8
8 2 1 6 9
3 4 8 9
3 4 0 0 0 8
5 1 8
2 6 7 6 6
7 6 9
1 3 4 5 8 2
0 2 3 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 27-02-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 27-02-2023
Tám
45
Bảy
896
Sáu
2753 2918 8410
Năm
0121
Tư
68091 33965 80525 71205 14195 40280 84958
Ba
58786 69966
Nhì
89027
Nhất
29560
Đ.B
982419
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 1 6 8
0 8 9 1 2 9
1 5 7 2
3 5
5 4
3 8 5 0 2 4 6 9
0 5 6 6 6 8 9
7 2
0 6 8 1 5
1 5 6 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 26-02-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 26-02-2023
Tám
80
Bảy
306
Sáu
8734 1927 2743
Năm
2980
Tư
88307 21171 67084 53626 65326 15480 89997
Ba
97169 58007
Nhì
48592
Nhất
73327
Đ.B
051810
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 7 7 0 1 8 8 8
0 1 7
6 6 7 7 2 9
4 3 4
3 4 3 8
5
9 6 0 2 2
1 7 0 0 2 2 9
0 0 0 4 8
2 7 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 20-02-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 20-02-2023
Tám
58
Bảy
661
Sáu
7671 0546 5209
Năm
3985
Tư
14378 52072 45974 65881 66739 82820 82801
Ba
78634 09734
Nhì
29690
Nhất
21273
Đ.B
815920
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 9 0 2 2 9
1 0 6 7 8
0 0 2 7
4 4 9 3 7
6 4 3 3 7
8 5 8
1 6 4
1 2 3 4 8 7
1 5 8 5 7
0 9 0 3
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
06/03/2023 191362 62
05/03/2023 970562 62
27/02/2023 982419 19
26/02/2023 051810 10
20/02/2023 815920 20
19/02/2023 979078 78
13/02/2023 349306 06
12/02/2023 296078 78
06/02/2023 883941 41
05/02/2023 093109 09
30/01/2023 992633 33
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76