Bỏ qua tới nội dung chính
XỔ SỐ MINH CHÍNH, MINH NGỌC

Bảng Đặc Biệt Miền Bắc Tháng 10/2026

Tháng 10/2026 Miền Bắc
Ngày Thứ Miền Bắc
01/10 T.Năm 40208
02/10 T.Sáu 24483
03/10 T.Bảy 77961
04/10 CN 82951
05/10 T.Hai 19654
06/10 T.Ba 12554
07/10 T.Tư 56488
08/10 T.Năm 43339
09/10 T.Sáu 20635
10/10 T.Bảy 82153
11/10 CN 07363
12/10 T.Hai -
13/10 T.Ba -
14/10 T.Tư -
15/10 T.Năm -
16/10 T.Sáu -
17/10 T.Bảy -
18/10 CN -
19/10 T.Hai -
20/10 T.Ba -
21/10 T.Tư -
22/10 T.Năm -
23/10 T.Sáu -
24/10 T.Bảy -
25/10 CN -
26/10 T.Hai -
27/10 T.Ba -
28/10 T.Tư -
29/10 T.Năm -
30/10 T.Sáu -
31/10 T.Bảy -