Bảng Đặc Biệt Miền Bắc Tuần 44/2026
| Ngày | Thứ | Miền Bắc |
|---|---|---|
| 26/10 | T.Hai | 13221 |
| 27/10 | T.Ba | 44691 |
| 28/10 | T.Tư | 74175 |
| 29/10 | T.Năm | 53401 |
| 30/10 | T.Sáu | ... |
| 31/10 | T.Bảy | - |
| 01/11 | CN | - |
| Ngày | Thứ | Miền Bắc |
|---|---|---|
| 26/10 | T.Hai | 13221 |
| 27/10 | T.Ba | 44691 |
| 28/10 | T.Tư | 74175 |
| 29/10 | T.Năm | 53401 |
| 30/10 | T.Sáu | ... |
| 31/10 | T.Bảy | - |
| 01/11 | CN | - |