Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Bình Thuận Thứ năm 12/02/2026

KQXS Bình Thuận Thursday 12-02-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 12-02-2026
Tám
76
Bảy
449
Sáu
3581 7849 4065
Năm
8987
17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671
Ba
19103 65267
Nhì
09046
Nhất
73523
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 7
3 1 7 8
3 5 2 3
2 3 0 1 2 4 8
3 6 7 9 9 4
5 2 6
5 7 6 4 7
0 1 6 7 4 6 8
1 3 7 8
9 4 4
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 05-02-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 05-02-2026
Tám
76
Bảy
819
Sáu
6609 2090 3474
Năm
6688
01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239
Ba
21309 23850
Nhì
79838
Nhất
43753
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 9 0 5 9
9 1 2
1 2
8 9 9 3 5
4 7 7
0 3 8 5 6
5 6 7
4 4 6 7
8 8 3 5 8 9 9
0 8 8 9 0 0 1 3 3
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 29-01-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 29-01-2026
Tám
82
Bảy
149
Sáu
3453 4223 0281
Năm
4607
98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497
Ba
37173 73562
Nhì
60717
Nhất
07503
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 7 0 0 6 8
7 1 8
3 2 6 8
3 0 2 5 7
9 4 8
3 5
0 2 7 6 7
3 6 7 0 1 6 9
0 1 2 4 9 8
7 9 4 8
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 22-01-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 22-01-2026
Tám
02
Bảy
419
Sáu
8791 6189 0913
Năm
6212
84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087
Ba
68883 64326
Nhì
47632
Nhất
87980
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 2 0 4 8
2 3 4 6 9 1 9
3 6 2 0 0 1 3
2 3 1 2 7 8
0 4 1
5 9
6 1 2
3 7 8
0 3 7 9 8
1 5 9 1 8
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 15-01-2026

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 15-01-2026
Tám
23
Bảy
114
Sáu
3244 7935 2939
Năm
2005
02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126
Ba
48166 22648
Nhì
98070
Nhất
91728
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 7 0 7
4 1
3 6 8 2 4
5 9 3 2
2 4 5 5 8 4 1 4
7 5 0 3 4 4
6 6 2 6
0 7 0 5 8
7 9 8 2 4
9 3 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Bình Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
12/02/2026 492313 13
05/02/2026 650658 58
29/01/2026 902776 76
22/01/2026 626995 95
15/01/2026 346307 07
08/01/2026 232805 05
01/01/2026 796621 21
25/12/2025 195579 79
18/12/2025 770983 83
11/12/2025 733927 27
04/12/2025 085375 75
27/11/2025 310717 17
20/11/2025 289313 13
13/11/2025 119695 95
06/11/2025 386608 08
30/10/2025 222305 05
23/10/2025 214314 14
16/10/2025 814132 32
09/10/2025 734059 59
02/10/2025 945978 78
25/09/2025 032820 20
18/09/2025 304707 07
11/09/2025 779229 29
04/09/2025 626079 79
28/08/2025 422358 58
21/08/2025 601298 98
14/08/2025 666272 72
07/08/2025 359832 32
31/07/2025 717416 16
24/07/2025 783100 00