Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 09/04/2023

KQXS Kon Tum Sunday 09-04-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 09-04-2023
Tám
87
Bảy
563
Sáu
8110 3883 4278
Năm
8871
35055 29779 06604 26718 55976 68907 81159
Ba
17607 07270
Nhì
12214
Nhất
14043
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 7 7 0 1 7
0 4 8 1 7
2
8 3 4 6 8
3 4 0 1
5 9 5 5
3 6 7
0 1 6 8 9 7 0 0 8
3 7 8 1 3 7
9 5 7
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 02-04-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 02-04-2023
Tám
96
Bảy
917
Sáu
2304 2224 5599
Năm
8801
21945 02713 23531 72003 76478 63348 23839
Ba
28095 06192
Nhì
45519
Nhất
15255
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 4 0 2
3 7 9 1 0 3
0 4 2 9
1 9 3 0 1
5 8 4 0 2
5 5 4 5 9
6 9
8 7 1
8 4 7
2 5 6 9 9 1 3 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 26-03-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 26-03-2023
Tám
28
Bảy
072
Sáu
4534 5825 6344
Năm
1575
20978 56085 71524 16679 31717 06719 70433
Ba
76929 00078
Nhì
16633
Nhất
99704
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0
3 7 9 1
4 5 8 9 2 7
3 3 4 3 1 3 3
4 4 0 2 3 4
5 2 7 8
6
2 5 8 8 9 7 1
5 8 2 7 7
9 1 2 7
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 19-03-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 19-03-2023
Tám
85
Bảy
760
Sáu
3191 9694 9184
Năm
3427
07743 49202 85079 66255 82629 17415 64122
Ba
83688 10809
Nhì
78169
Nhất
70560
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 5 9 0 6 6
5 1 9
2 7 9 2 0 2
3 4
3 4 8 9
5 5 0 1 5 8
0 0 9 6
9 7 2
4 5 8 8 8
1 4 9 0 2 6 7
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 12-03-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 12-03-2023
Tám
80
Bảy
802
Sáu
9478 7149 2729
Năm
5845
40056 52420 27862 27156 76590 99868 12591
Ba
59838 74744
Nhì
34266
Nhất
31590
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 2 8 9 9
7 1 9
0 9 2 0 6
8 3
4 5 9 4 4
6 6 5 4
2 6 8 6 5 5 6
8 7 1
0 8 3 6 7
0 0 1 9 2 4
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
09/04/2023 619438 38
02/04/2023 334320 20
26/03/2023 579113 13
19/03/2023 560105 05
12/03/2023 077717 17
05/03/2023 212286 86
26/02/2023 656755 55
19/02/2023 345318 18
12/02/2023 946810 10
05/02/2023 980385 85
29/01/2023 192275 75
22/01/2023 990669 69
15/01/2023 104478 78
08/01/2023 968604 04
01/01/2023 454379 79