Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 11/01/2026

KQXS Kon Tum Sunday 11-01-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 11-01-2026
Tám
23
Bảy
674
Sáu
6550 1839 6750
Năm
9716
60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740
Ba
61390 46164
Nhì
70447
Nhất
80242
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 0 4 5 5 6 8 9
6 1
3 2 4
9 3 2 6
0 2 4 7 4 4 6 7
0 0 5 7
0 3 4 6 1
4 5 7 4
0 9 8
0 9 3 8
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 04-01-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 04-01-2026
Tám
78
Bảy
451
Sáu
7020 0286 8016
Năm
2166
70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309
Ba
34596 83917
Nhì
93034
Nhất
07665
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 9 0 2
6 7 1 5 6
0 2 5 7
4 3 8
4 0 3 5
1 2 4 5 6
1 5 6 6 1 6 8 9 9
2 8 7 1
3 6 8 7
6 6 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 28-12-2025

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 28-12-2025
Tám
71
Bảy
267
Sáu
4233 1144 2719
Năm
5664
83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898
Ba
47508 36094
Nhì
96798
Nhất
07367
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 8 0
9 1 7
2
3 3 9 3 3 3 6
4 4 4 6 9
9 5
3 4 7 7 6 9
1 7 0 6 6
8 0 9 9 9
4 6 8 8 8 9 1 3 5
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 21-12-2025

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 21-12-2025
Tám
09
Bảy
644
Sáu
0263 3841 2461
Năm
2623
32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406
Ba
16511 02282
Nhì
64267
Nhất
25005
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 5 6 7 9 0
1 1 1 4 4 6
3 9 2 8
3 2 6 6
1 1 4 7 4 0 4 5
4 5 0
1 3 3 7 6 0
7 0 4 6
2 8
9 0 2
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 14-12-2025

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 14-12-2025
Tám
87
Bảy
426
Sáu
0609 6626 6368
Năm
6749
39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643
Ba
32747 25883
Nhì
33822
Nhất
70511
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 9 0
1 1 1
2 6 6 2 2
3 0 4 8
3 7 7 8 9 4 7
5 7 5 5 6
5 8 6 2 2
4 7 4 4 5 8
3 7 8 4 6
9 0 4
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
11/01/2026 723063 63
04/01/2026 840504 04
28/12/2025 936096 96
21/12/2025 229204 04
14/12/2025 173403 03
07/12/2025 593376 76
30/11/2025 635288 88
23/11/2025 517044 44
16/11/2025 824350 50
09/11/2025 049110 10
02/11/2025 298365 65
26/10/2025 014828 28
19/10/2025 784740 40
12/10/2025 296358 58
05/10/2025 674256 56
28/09/2025 221981 81
21/09/2025 129568 68
14/09/2025 264453 53
07/09/2025 243147 47
31/08/2025 668404 04
24/08/2025 956601 01
17/08/2025 188844 44
10/08/2025 152981 81
03/08/2025 329105 05
27/07/2025 315858 58
20/07/2025 261060 60
13/07/2025 838485 85
06/07/2025 618030 30
29/06/2025 594188 88
22/06/2025 809863 63