Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 13/04/2025

KQXS Kon Tum Sunday 13-04-2025

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 13-04-2025
Tám
39
Bảy
421
Sáu
9854 5798 1707
Năm
0592
44166 01950 53669 14269 57919 11677 65450
Ba
99356 77228
Nhì
64081
Nhất
18127
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 0 5 5
9 1 2 8
1 7 8 2 9
9 3
4 5
0 0 4 6 9 5
6 9 9 6 5 6
7 7 0 2 7
1 8 2 9
2 8 9 1 3 5 6 6
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 06-04-2025

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 06-04-2025
Tám
93
Bảy
658
Sáu
6491 9174 1941
Năm
6156
06908 82946 94942 41448 23257 73918 43623
Ba
26732 44770
Nhì
84163
Nhất
37076
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
8 0 7
8 1 4 9
3 2 3 4
2 3 2 6 9
1 2 6 8 4 7
6 7 8 5
3 6 4 5 7
0 4 6 7 7 5 7
8 0 1 4 5
1 3 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 30-03-2025

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 30-03-2025
Tám
44
Bảy
724
Sáu
0982 0538 1824
Năm
3213
42111 05910 35148 25924 67815 65230 41638
Ba
87218 07790
Nhì
37051
Nhất
60429
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 1 3 9
0 1 3 5 8 1 1 5
4 4 4 9 2 8
0 8 8 3 1
4 8 4 2 2 2 4
1 5 1
6
7
2 8 1 3 3 4
0 9 0 2
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 23-03-2025

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 23-03-2025
Tám
17
Bảy
911
Sáu
7640 4309 8039
Năm
2951
56287 77569 24452 05137 90267 33025 08875
Ba
70791 78986
Nhì
88236
Nhất
98330
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 3 4
1 3 7 1 1 5 9
5 2 5
0 6 7 9 3 1
0 4
1 2 5 2 7
7 9 6 3 8
5 7 1 3 6 8
6 7 8
1 9 0 3 6
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 16-03-2025

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 16-03-2025
Tám
11
Bảy
136
Sáu
1771 1081 6797
Năm
5141
80466 39476 94967 53392 28557 50623 04094
Ba
11203 92814
Nhì
53750
Nhất
93110
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 1 5
0 1 4 1 1 4 6 7 8
3 2 9
6 3 0 2
1 4 1 9
0 7 5
1 6 7 6 3 6 7
1 6 7 5 6 9
1 8
2 4 7 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
13/04/2025 863759 59
06/04/2025 709077 77
30/03/2025 794909 09
23/03/2025 893513 13
16/03/2025 372661 61
09/03/2025 655518 18
02/03/2025 631974 74
23/02/2025 547319 19
16/02/2025 401870 70
09/02/2025 241605 05
02/02/2025 169216 16
26/01/2025 310330 30
19/01/2025 558601 01
12/01/2025 949923 23
05/01/2025 303087 87
29/12/2024 145385 85
22/12/2024 926455 55
15/12/2024 172987 87
08/12/2024 857564 64
01/12/2024 303033 33
24/11/2024 735091 91
17/11/2024 126285 85
10/11/2024 783019 19
03/11/2024 921662 62
27/10/2024 602156 56
20/10/2024 080332 32
13/10/2024 275950 50
06/10/2024 641400 00
29/09/2024 978865 65
22/09/2024 433672 72