Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 28/01/2024

KQXS Kon Tum Sunday 28-01-2024

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 28-01-2024
Tám
21
Bảy
972
Sáu
7754 5441 7527
Năm
3616
94822 96455 58002 95042 20344 42857 50726
Ba
44357 03656
Nhì
50144
Nhất
35448
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0
5 6 1 2 4
1 2 6 7 2 0 2 4 7
3
1 2 4 4 8 4 4 4 5
4 5 6 7 7 5 1 5
6 1 2 5
2 7 2 5 5
8 4
9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 21-01-2024

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 21-01-2024
Tám
21
Bảy
267
Sáu
7364 9151 7695
Năm
8803
31505 78289 58729 32645 74099 33110 39221
Ba
41142 36299
Nhì
69665
Nhất
89378
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 5 0 1
0 1 2 2 5
1 1 9 2 4
3 0
2 5 4 6
1 5 0 4 6 9
4 5 7 7 6
8 7 6 6
9 8 7
5 9 9 9 2 8 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 14-01-2024

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 14-01-2024
Tám
98
Bảy
552
Sáu
3809 4520 8381
Năm
6780
05612 61884 73565 29761 11627 89828 15866
Ba
39810 49983
Nhì
11667
Nhất
11774
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 1 2 8
0 2 1 6 8
0 7 8 2 1 5
3 8
4 7 8
2 5 6
1 5 6 7 6 6
4 7 2 6
0 1 3 4 8 8 2 8 9
8 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 07-01-2024

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 07-01-2024
Tám
84
Bảy
797
Sáu
9346 0898 7605
Năm
1031
12035 42994 19776 30342 94664 24481 77904
Ba
01124 24000
Nhì
49457
Nhất
23394
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 5 0 0 7
1 3 8
4 2 4
1 5 3
2 6 4 0 2 6 8 9 9
7 5 0 3
4 6 4 7
0 6 7 5 9
1 4 8 9
4 4 7 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 31-12-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 31-12-2023
Tám
43
Bảy
344
Sáu
7178 4433 6619
Năm
9668
39708 31754 99711 84169 46459 92371 48385
Ba
94722 53059
Nhì
79262
Nhất
15611
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
8 0
1 1 9 1 1 1 7
2 2 2 6
3 3 3 4
3 4 4 4 5
4 9 9 5 8
2 8 9 6
1 8 7
5 8 8 0 6 7 8
9 1 5 5 6
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
28/01/2024 244215 15
21/01/2024 864267 67
14/01/2024 980888 88
07/01/2024 127270 70
31/12/2023 395088 88
24/12/2023 192489 89
17/12/2023 069880 80
10/12/2023 382358 58
03/12/2023 749729 29
26/11/2023 878232 32
19/11/2023 908406 06
12/11/2023 708474 74
05/11/2023 399236 36
29/10/2023 549400 00
22/10/2023 529260 60
15/10/2023 668298 98
08/10/2023 848549 49
01/10/2023 836329 29
24/09/2023 848314 14
17/09/2023 179674 74
10/09/2023 643539 39
03/09/2023 274909 09
27/08/2023 650472 72
20/08/2023 368137 37
13/08/2023 337246 46
06/08/2023 246670 70
30/07/2023 864681 81
23/07/2023 437292 92
16/07/2023 598878 78
09/07/2023 538869 69