Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Ninh Thuận Thứ sáu 24/02/2023

KQXS Ninh Thuận Friday 24-02-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 24-02-2023
Tám
59
Bảy
611
Sáu
9542 9916 8042
Năm
5197
92706 73008 43308 95567 87936 19406 18310
Ba
97741 51289
Nhì
85205
Nhất
36641
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 6 6 8 8 0 1
0 1 6 1 1 4 4
8 2 4 4
6 3
1 1 2 2 4
9 5 0
7 6 0 0 1 3
7 6 9
9 8 0 0 2
7 9 5 8
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 17-02-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 17-02-2023
Tám
10
Bảy
499
Sáu
0056 6314 2853
Năm
1658
71437 98378 06109 87328 50111 23514 69347
Ba
25209 97877
Nhì
77670
Nhất
49954
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 9 0 1 7
0 1 4 4 1 1
8 2
7 3 5
7 4 1 1 5
3 4 6 8 5
6 5
0 7 8 7 3 4 7
8 2 5 7
9 9 9 0 0 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 10-02-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 10-02-2023
Tám
10
Bảy
891
Sáu
2071 8534 2611
Năm
2612
86455 93888 56696 18314 77329 85575 58686
Ba
88399 94818
Nhì
58258
Nhất
47664
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1
0 1 2 4 8 1 1 7 9
9 9 2 1
4 3
4 1 3 6
5 8 5 5 7
4 6 8 9
1 5 7
6 8 8 1 5 8
1 6 9 9 2 2 9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 03-02-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 03-02-2023
Tám
31
Bảy
500
Sáu
9261 1911 8935
Năm
4114
76585 35321 28077 58862 90176 82578 81367
Ba
04085 29102
Nhì
06010
Nhất
78527
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 2 0 0 1
0 1 4 1 1 2 3 6
1 7 2 0 6 6
1 5 3
4 1
5 3 8 8
1 2 2 7 6 7
6 7 8 7 2 6 7
5 5 8 7
9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 27-01-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 27-01-2023
Tám
33
Bảy
695
Sáu
4980 0123 1166
Năm
8756
03683 54581 54744 08767 73558 27244 06462
Ba
93078 75146
Nhì
92687
Nhất
94851
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 8
1 5 8
3 2 6 8
3 3 2 3 8
4 4 6 4 4 4
1 6 8 5 9
2 6 7 6 4 5 6
8 7 6 8
0 1 2 3 7 8 5 7
5 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Ninh Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
24/02/2023 867728 28
17/02/2023 429399 99
10/02/2023 294029 29
03/02/2023 520062 62
27/01/2023 284882 82
20/01/2023 204032 32
13/01/2023 640728 28
06/01/2023 409386 86