Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 06/10/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 06-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 06-10-2025
Tám
12
Bảy
639
Sáu
9324 3381 2830
Năm
5647
89055 40725 01644 46195 74945 64019 43484
Ba
68970 90206
Nhì
82720
Nhất
95996
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 2 3 7
2 8 9 1 8
0 4 5 2 1
0 9 3
4 5 7 4 2 4 8
5 5 2 4 5 9
6 0 9
0 7 4
1 4 8 1
5 6 9 1 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 05-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 05-10-2025
Tám
26
Bảy
398
Sáu
9004 1364 4147
Năm
9675
12806 82190 01998 35992 54732 52359 26125
Ba
21826 94781
Nhì
54197
Nhất
83881
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 6 0 9
1 8 8 8
5 6 6 2 3 9
2 3
7 4 0 6
9 5 2 7
4 6 0 2 2
5 7 4 9
1 1 1 8 9 9
0 2 7 8 8 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 29-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 29-09-2025
Tám
64
Bảy
031
Sáu
1524 9591 8559
Năm
2821
62359 63713 77927 08706 74875 11261 51474
Ba
11984 14126
Nhì
77424
Nhất
60191
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0
3 6 1 2 3 6 9 9
1 4 4 6 7 2
1 3 1
4 2 2 6 7 8
9 9 5 7
1 4 6 0 1 2
4 5 7 2
4 8
1 1 9 5 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 28-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 28-09-2025
Tám
45
Bảy
727
Sáu
7421 2918 9923
Năm
1338
05918 18295 64568 55300 04427 91905 77855
Ba
16099 09654
Nhì
79982
Nhất
65092
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 5 9 0 0
8 8 1 2
1 3 7 7 2 8 9
8 3 2
5 4 5
4 5 5 0 4 5 9
8 6
7 2 2
2 8 1 1 3 6
2 5 9 9 0 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 22-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 22-09-2025
Tám
96
Bảy
915
Sáu
9418 9390 1379
Năm
6218
70886 28357 02765 16414 00962 36509 78617
Ba
08922 00201
Nhì
01902
Nhất
35584
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 2 9 0 9
4 5 7 8 8 1 0
2 2 0 2 6
3
4 1 5 8
4 7 5 1 6
2 5 6 8 9
9 7 1 5
4 6 8 1 1
0 6 9 0 7
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
06/10/2025 995118 18
05/10/2025 589281 81
29/09/2025 543916 16
28/09/2025 980109 09
22/09/2025 942254 54
21/09/2025 502074 74
15/09/2025 209975 75
14/09/2025 900670 70
08/09/2025 874654 54
07/09/2025 961086 86
01/09/2025 761937 37
31/08/2025 711687 87
25/08/2025 686013 13
24/08/2025 449269 69
18/08/2025 759442 42
17/08/2025 215741 41
11/08/2025 857798 98
10/08/2025 601376 76
04/08/2025 805287 87
03/08/2025 337361 61
28/07/2025 996682 82
27/07/2025 384923 23
21/07/2025 212972 72
20/07/2025 317886 86
14/07/2025 348526 26
13/07/2025 849115 15
07/07/2025 790067 67
06/07/2025 166774 74
30/06/2025 706843 43
29/06/2025 967656 56