Bỏ qua tới nội dung chính
XỔ SỐ MINH CHÍNH, MINH NGỌC

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 20/09/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 20-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật ngày 20-09-2026
Tám
05
Bảy
592
Sáu
1933 0269 4372
Năm
8969
01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615
Ba
08142 35339
Nhì
40371
Nhất
12242
Đ.B
172613
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 5 8 0 0
3 5 1 5 7
2 4 4 7 9 9
3 8 9 3 1 3
2 2 4
1 6 5 0 1
9 9 6 5
1 2 7
8 0 3
2 2 9 3 6 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 14-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai ngày 14-09-2026
Tám
31
Bảy
888
Sáu
9957 1454 9851
Năm
8220
38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871
Ba
69188 44700
Nhì
39864
Nhất
60125
Đ.B
542650
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 0 0 2 5
1 0 3 5 5 7 8
0 5 2
1 3
5 4 5 6
0 1 1 4 6 7 5 2 4
4 7 6 5
1 7 5 6
1 8 8 8 8 8
9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 13-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật ngày 13-09-2026
Tám
65
Bảy
981
Sáu
9664 0178 1792
Năm
7086
38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324
Ba
53637 27771
Nhì
52536
Nhất
86378
Đ.B
236430
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3
6 9 1 7 8
3 4 2 9
0 6 7 3 2 6 9
5 4 2 6
5 4 6
3 4 5 6 1 3 8
1 8 8 7 3
1 6 8 7 7
2 3 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 07-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai ngày 07-09-2026
Tám
78
Bảy
441
Sáu
7074 5694 3670
Năm
1177
70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945
Ba
85726 42092
Nhì
21273
Nhất
22776
Đ.B
568354
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 7
9 1 4
6 7 2 9
5 3 7
1 5 4 5 7 9
4 5 3 4 6
5 9 6 2 7
0 3 4 6 7 8 7 2 7
8 7
2 4 9 9 1 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 06-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật ngày 06-09-2026
Tám
47
Bảy
543
Sáu
6327 8299 4305
Năm
2592
26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996
Ba
29968 54234
Nhì
22668
Nhất
85203
Đ.B
717317
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 5 0 0
7 1
3 7 2 9 9
4 3 0 2 4 9
3 7 4 3
5 0
8 8 8 6 9
7 1 2 4
8 6 6 6 9
2 2 3 6 8 9 9 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
20/09/2026 172613 13
14/09/2026 542650 50
13/09/2026 236430 30
07/09/2026 568354 54
06/09/2026 717317 17
31/08/2026 616814 14
30/08/2026 036995 95
24/08/2026 201541 41
23/08/2026 753874 74
17/08/2026 829055 55
16/08/2026 023464 64
10/08/2026 356426 26
09/08/2026 401374 74
03/08/2026 546731 31
02/08/2026 960809 09
27/07/2026 997718 18
26/07/2026 122781 81
20/07/2026 586052 52
19/07/2026 136472 72
13/07/2026 306089 89
12/07/2026 010042 42
06/07/2026 110194 94
05/07/2026 318927 27
29/06/2026 475909 09
28/06/2026 482089 89
22/06/2026 122206 06
21/06/2026 010504 04
15/06/2026 339761 61
14/06/2026 028536 36
08/06/2026 744184 84