Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 27/04/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 27-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 27-04-2025
Tám
52
Bảy
382
Sáu
9938 3718 1083
Năm
5278
16564 52027 71913 45718 48278 35343 16282
Ba
99560 75790
Nhì
92931
Nhất
46889
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 9
3 8 8 1 3 9
7 2 5 8 8
1 8 3 1 4 8
3 4 6
2 5
0 4 6
8 8 7 2
2 2 3 9 8 1 1 3 7 7
0 1 9 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 21-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 21-04-2025
Tám
87
Bảy
923
Sáu
3747 4532 8510
Năm
9069
87012 95576 02650 21270 91461 78647 61824
Ba
31176 32349
Nhì
31993
Nhất
37290
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 5 7 9
0 2 1 6
3 4 2 1 3 9
2 3 2 9
7 7 9 4 2
0 5
1 9 6 7 7
0 6 6 7 4 4 8
7 8
0 2 3 9 4 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 20-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 20-04-2025
Tám
61
Bảy
367
Sáu
7115 6239 2458
Năm
0080
31775 22065 89119 45127 64199 61893 41679
Ba
67076 10625
Nhì
46540
Nhất
22978
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 8
5 9 1 6
5 7 2
5 9 3 9
0 4
8 5 1 2 3 6 7
1 5 7 6 7
5 6 8 9 7 2 6
0 8 5 7
3 9 9 1 3 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Tuesday 15-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Tuesday / Thừa Thiên Huế 15-04-2025
Tám
49
Bảy
318
Sáu
3668 9835 4103
Năm
7178
65578 29924 36630 99754 40506 17378 39485
Ba
54773 97231
Nhì
04995
Nhất
47527
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 6 0 3 9
8 1 3
4 7 2
0 1 5 3 0 7
9 4 2 5
4 5 3 8 9
8 6 0
3 8 8 8 7 2
5 8 1 6 7 7 7
0 5 9 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 13-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 13-04-2025
Tám
07
Bảy
433
Sáu
2618 9924 2846
Năm
3338
32982 10030 73511 05757 08840 88444 69669
Ba
43927 27180
Nhì
50696
Nhất
27742
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 7 0 3 4 8
1 8 1 1
4 7 2 4 8
0 3 8 3 3
0 2 4 6 4 2 4
7 5 0
9 6 4 9
7 0 2 5
0 2 8 1 3
6 9 6
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
27/04/2025 259591 91
21/04/2025 581392 92
20/04/2025 597035 35
15/04/2025 200690 90
13/04/2025 505605 05
07/04/2025 822458 58
06/04/2025 507136 36
31/03/2025 759609 09
30/03/2025 858266 66
24/03/2025 049708 08
23/03/2025 491338 38
17/03/2025 204437 37
16/03/2025 689946 46
10/03/2025 008663 63
09/03/2025 477216 16
03/03/2025 614419 19
02/03/2025 621541 41
24/02/2025 907297 97
23/02/2025 913272 72
17/02/2025 072853 53
16/02/2025 265759 59
10/02/2025 578142 42
09/02/2025 965636 36
03/02/2025 126808 08
02/02/2025 719970 70
27/01/2025 868317 17
26/01/2025 915305 05
20/01/2025 272717 17
19/01/2025 391966 66
13/01/2025 275979 79