Bỏ qua tới nội dung chính
XỔ SỐ MINH CHÍNH, MINH NGỌC

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 27/09/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 27-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 27-09-2026
Tám
81
Bảy
655
Sáu
5359 9101 8103
Năm
4743
Tư
09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611
Ba
10397 86002
Nhì
66445
Nhất
31869
Đ.B
794632
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 2 3 8 0 4
1 1 0 1 8
6 2 0 3
2 8 9 3 0 4
0 3 5 8 4
5 9 5 4 5
9 6 2
7 9
1 8 0 3 4
7 9 3 5 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 21-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 21-09-2026
Tám
90
Bảy
816
Sáu
9613 1009 4055
Năm
9224
Tư
31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841
Ba
03575 85066
Nhì
85843
Nhất
94413
Đ.B
626790
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 9 9
3 3 6 1 4
4 2 9
3 1 1 4
1 3 4 2 5
4 5 5 5 7 7
6 6 1 6 7
5 5 6 7 9
8 8 8
0 0 2 7 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 20-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 20-09-2026
Tám
05
Bảy
592
Sáu
1933 0269 4372
Năm
8969
Tư
01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615
Ba
08142 35339
Nhì
40371
Nhất
12242
Đ.B
172613
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 5 8 0 0
3 5 1 5 7
2 4 4 7 9 9
3 8 9 3 1 3
2 2 4
1 6 5 0 1
9 9 6 5
1 2 7
8 0 3
2 2 9 3 6 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 14-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 14-09-2026
Tám
31
Bảy
888
Sáu
9957 1454 9851
Năm
8220
Tư
38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871
Ba
69188 44700
Nhì
39864
Nhất
60125
Đ.B
542650
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 0 0 2 5
1 0 3 5 5 7 8
0 5 2
1 3
5 4 5 6
0 1 1 4 6 7 5 2 4
4 7 6 5
1 7 5 6
1 8 8 8 8 8
9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 13-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 13-09-2026
Tám
65
Bảy
981
Sáu
9664 0178 1792
Năm
7086
Tư
38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324
Ba
53637 27771
Nhì
52536
Nhất
86378
Đ.B
236430
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3
6 9 1 7 8
3 4 2 9
0 6 7 3 2 6 9
5 4 2 6
5 4 6
3 4 5 6 1 3 8
1 8 8 7 3
1 6 8 7 7
2 3 9 1
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
27/09/2026 794632 32
21/09/2026 626790 90
20/09/2026 172613 13
14/09/2026 542650 50
13/09/2026 236430 30
07/09/2026 568354 54
06/09/2026 717317 17
31/08/2026 616814 14
30/08/2026 036995 95
24/08/2026 201541 41
23/08/2026 753874 74
17/08/2026 829055 55
16/08/2026 023464 64
10/08/2026 356426 26
09/08/2026 401374 74
03/08/2026 546731 31
02/08/2026 960809 09
27/07/2026 997718 18
26/07/2026 122781 81
20/07/2026 586052 52
19/07/2026 136472 72
13/07/2026 306089 89
12/07/2026 010042 42
06/07/2026 110194 94
05/07/2026 318927 27
29/06/2026 475909 09
28/06/2026 482089 89
22/06/2026 122206 06
21/06/2026 010504 04
15/06/2026 339761 61