Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 28/04/2024

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 28-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 28-04-2024
Tám
99
Bảy
367
Sáu
3379 6745 1788
Năm
5510
85199 32981 07262 27351 66376 57914 43806
Ba
41302 17205
Nhì
98934
Nhất
90731
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 5 6 0 1
0 4 1 3 5 8
2 0 6
1 4 3
5 4 1 3
1 5 0 4
2 7 6 0 7
6 8 9 7 6
1 8 8 7 8
9 9 9 7 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 22-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 22-04-2024
Tám
57
Bảy
517
Sáu
1729 6476 0428
Năm
4909
34882 55876 29781 82609 02752 92182 25217
Ba
96845 91923
Nhì
43752
Nhất
74319
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 9 0
7 7 9 1 8
3 8 9 2 5 5 8 8
3 2
4 5 4 4
2 2 7 5 4
6 7 7
6 6 7 1 1 5
1 2 2 8 2
9 0 0 1 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 21-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 21-04-2024
Tám
03
Bảy
059
Sáu
9222 5074 0639
Năm
0839
57415 58741 58449 35031 45964 94550 72926
Ba
81107 90065
Nhì
22887
Nhất
54959
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 7 0 5
5 1 3 4
2 6 2 2
1 9 9 3 0
1 9 4 6 7
0 9 9 5 1 6
4 5 6 2 8
4 7 0 8
6 7 8
9 3 3 4 5 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 15-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 15-04-2024
Tám
13
Bảy
292
Sáu
6946 6400 6351
Năm
7922
47148 79999 49213 22807 48046 93799 30152
Ba
94213 58888
Nhì
51304
Nhất
75688
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 7 0 0
3 3 3 1 5
2 2 2 5 9
3 1 1 1
6 6 8 4 0
1 2 8 5
6 4 4
7 0
8 8 8 4 5 8 8
2 9 9 9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 14-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 14-04-2024
Tám
34
Bảy
503
Sáu
5009 2854 7895
Năm
7123
63776 58450 01777 07014 52623 91496 01875
Ba
05102 02933
Nhì
71191
Nhất
16039
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 9 0 5
4 1 9
3 3 2 0
3 4 9 3 0 2 2 3
4 1 3 5
0 4 5 5 5 7 9
6 7 9
5 6 7 7 7
8
1 5 6 9 0 3
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
28/04/2024 645478 78
22/04/2024 421244 44
21/04/2024 985186 86
15/04/2024 208358 58
14/04/2024 706255 55
08/04/2024 727772 72
07/04/2024 947853 53
01/04/2024 168287 87
31/03/2024 459200 00
25/03/2024 225438 38
24/03/2024 549035 35
18/03/2024 899284 84
17/03/2024 822130 30
11/03/2024 736956 56
10/03/2024 647917 17
04/03/2024 851389 89
03/03/2024 634594 94
26/02/2024 415322 22
25/02/2024 276110 10
19/02/2024 672720 20
18/02/2024 595802 02
12/02/2024 496750 50
11/02/2024 615244 44
05/02/2024 691996 96
04/02/2024 998266 66
29/01/2024 651237 37
28/01/2024 085111 11
22/01/2024 141768 68
21/01/2024 081510 10
15/01/2024 315157 57