Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 30/10/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 30-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 30-10-2023
Tám
28
Bảy
518
Sáu
8893 8897 3701
Năm
1890
73532 64612 43399 16125 99526 75569 22933
Ba
11423 65990
Nhì
71433
Nhất
55069
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 9 9
2 8 1 0
3 5 6 8 2 1 3 3
2 2 3 3 3 2 3 3 9
4
5 2
9 9 6 2
7 9
8 1 2
0 0 3 7 9 9 6 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 29-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 29-10-2023
Tám
54
Bảy
329
Sáu
7661 9398 1397
Năm
1821
88978 17980 16977 14642 19322 33076 67255
Ba
89393 67034
Nhì
72248
Nhất
50305
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 8
1 2 6
1 2 9 2 2 4
4 3 9 9
2 8 4 3 5
4 5 5 0 5
1 6 7
6 7 8 7 7 9
0 8 4 7 9
3 3 7 8 9 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 23-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 23-10-2023
Tám
16
Bảy
635
Sáu
8568 8279 1099
Năm
5625
11279 57646 01615 62561 29612 02365 67819
Ba
32609 93235
Nhì
57162
Nhất
29318
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0
2 5 6 8 9 1 6
5 2 1 6
5 5 3
6 4
5 1 2 3 3 6
1 2 5 8 6 1 4
9 9 7 8
7 8 1 6
9 9 0 1 7 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 22-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 22-10-2023
Tám
40
Bảy
899
Sáu
4702 9228 9249
Năm
5058
62410 02597 35940 70072 62358 03410 40388
Ba
68010 48626
Nhì
93948
Nhất
46648
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 7 0 1 1 1 4 4
0 0 0 1
6 8 2 0 7
3
0 0 8 8 9 4
8 8 5
6 2
2 7 0 9
8 8 2 4 4 5 5 8
7 9 9 4 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 16-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 16-10-2023
Tám
08
Bảy
802
Sáu
0690 5401 6544
Năm
4626
99511 13693 78138 64900 74975 98688 09542
Ba
07150 73071
Nhì
75591
Nhất
21416
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 2 8 0 0 5 9
1 6 1 0 1 7 9
6 2 0 4
8 3 9
2 4 5 4 4
0 5 4 7
6 1 2
1 5 7
8 8 0 3 8
0 1 3 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
30/10/2023 536532 32
29/10/2023 595693 93
23/10/2023 022287 87
22/10/2023 299807 07
16/10/2023 784945 45
15/10/2023 887031 31
09/10/2023 786981 81
08/10/2023 199151 51
02/10/2023 022083 83
01/10/2023 331524 24
25/09/2023 914754 54
24/09/2023 364275 75
18/09/2023 612558 58
17/09/2023 025671 71
11/09/2023 120125 25
10/09/2023 321036 36
04/09/2023 507273 73
03/09/2023 555275 75
28/08/2023 464825 25
27/08/2023 842075 75
21/08/2023 405124 24
20/08/2023 996311 11
14/08/2023 378382 82
13/08/2023 301481 81
07/08/2023 930074 74
06/08/2023 659449 49
31/07/2023 028771 71
30/07/2023 250644 44
24/07/2023 302438 38
23/07/2023 160558 58