Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 14/05/2023

KQXS Kon Tum Sunday 14-05-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 14-05-2023
Tám
91
Bảy
603
Sáu
7358 5861 3408
Năm
6336
73816 24271 00493 71243 87657 77879 18897
Ba
43529 24730
Nhì
33112
Nhất
11752
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 8 0 3
2 6 1 6 7 9
9 2 1 5
0 6 3 0 4 9
3 4
2 7 8 5
1 6 1 3
1 9 7 5 9
9 8 0 5
1 3 7 9 2 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 07-05-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 07-05-2023
Tám
71
Bảy
202
Sáu
9665 5314 5157
Năm
9671
17919 43123 97351 55206 48449 01939 27019
Ba
34663 67456
Nhì
02971
Nhất
98571
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 6 0 5
4 9 9 1 5 7 7 7 7
3 2 0
9 3 2 6
9 4 1
0 1 6 7 5 6
3 5 6 0 5
1 1 1 1 7 5
8
9 1 1 3 4
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 30-04-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 30-04-2023
Tám
15
Bảy
296
Sáu
6826 1141 6254
Năm
6403
55842 06833 45327 78650 29073 83977 09499
Ba
50612 35422
Nhì
14404
Nhất
21380
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 4 0 5 8
2 5 9 1 4
2 6 7 2 1 2 4
3 3 0 3 7
1 2 4 0 5
0 4 5 1
6 2 9
3 7 7 2 7
0 8
6 9 9 1 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 23-04-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 23-04-2023
Tám
20
Bảy
347
Sáu
9587 5926 3446
Năm
1033
96366 26457 28194 92086 16299 84381 45729
Ba
38577 92049
Nhì
31410
Nhất
75412
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 2
0 2 1 8
0 6 9 2 1
3 3 3 7
6 7 9 4 9
7 5
6 6 2 4 6 8
3 7 7 4 5 7 8
1 6 7 8
4 9 9 2 4 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 16-04-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 16-04-2023
Tám
75
Bảy
612
Sáu
1144 0643 0635
Năm
4939
62946 24542 49681 28319 05716 63438 41193
Ba
89821 68768
Nhì
12557
Nhất
04418
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0
2 6 8 9 1 2 8
1 2 1 4 7
5 8 9 3 4 9
2 3 4 6 4 4
7 5 3 7
8 6 1 4
2 5 7 5
1 8 1 3 6
3 9 1 3
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
14/05/2023 603489 89
07/05/2023 663950 50
30/04/2023 835919 19
23/04/2023 304673 73
16/04/2023 889572 72
09/04/2023 619438 38
02/04/2023 334320 20
26/03/2023 579113 13
19/03/2023 560105 05
12/03/2023 077717 17
05/03/2023 212286 86
26/02/2023 656755 55
19/02/2023 345318 18
12/02/2023 946810 10
05/02/2023 980385 85
29/01/2023 192275 75
22/01/2023 990669 69
15/01/2023 104478 78
08/01/2023 968604 04
01/01/2023 454379 79