Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 15/02/2026

KQXS Kon Tum Sunday 15-02-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 15-02-2026
Tám
26
Bảy
975
Sáu
0141 7921 2845
Năm
5446
84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133
Ba
04904 58010
Nhì
09990
Nhất
56330
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 1 3 9
0 1 2 4 7
1 4 6 2 7
0 3 3 3 5
1 5 6 4 0 2 6
3 5 4 7
4 6 2 4
1 2 5 8 7 9
8 7
0 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 08-02-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 08-02-2026
Tám
94
Bảy
487
Sáu
9259 7977 7267
Năm
8490
43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436
Ba
21165 25309
Nhì
41909
Nhất
38289
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 9 9 0 1 9
0 1 2
1 2 7
6 7 3 7
4 9
9 5 6
5 7 6 3
2 3 7 7 3 6 7 8
7 8 9 8 8
0 4 9 0 0 0 5 8
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 01-02-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 01-02-2026
Tám
07
Bảy
562
Sáu
0179 0308 2704
Năm
1906
77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932
Ba
36644 43999
Nhì
30053
Nhất
77760
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 6 7 8 0 6 9 9
1 9
2 3 6 6
2 3 5
4 4 0 4
3 5
0 2 2 6 0
8 9 7 0 8 9
7 8 0 7
0 0 1 7 9 9 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 25-01-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 25-01-2026
Tám
73
Bảy
129
Sáu
7583 0979 7210
Năm
2920
90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889
Ba
47969 53086
Nhì
95790
Nhất
15082
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 1 2 9
0 9 1
0 9 9 2 0 8
5 3 7 8
4 6
5 3 8
4 9 6 8
3 7 9 7 7
2 3 5 6 9 8
0 9 1 2 2 6 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 18-01-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 18-01-2026
Tám
03
Bảy
274
Sáu
9879 6806 8084
Năm
8416
07303 46374 69817 85998 28172 00170 34433
Ba
37638 53601
Nhì
33601
Nhất
95411
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 1 3 3 3 6 0 7
1 6 7 1 0 0 1
2 7
3 8 3 0 0 0 3
4 7 7 8
5
6 0 1
0 2 4 4 9 7 1
4 8 3 9
8 9 7
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
15/02/2026 325724 24
08/02/2026 548788 88
01/02/2026 009578 78
25/01/2026 002377 77
18/01/2026 226303 03
11/01/2026 723063 63
04/01/2026 840504 04
28/12/2025 936096 96
21/12/2025 229204 04
14/12/2025 173403 03
07/12/2025 593376 76
30/11/2025 635288 88
23/11/2025 517044 44
16/11/2025 824350 50
09/11/2025 049110 10
02/11/2025 298365 65
26/10/2025 014828 28
19/10/2025 784740 40
12/10/2025 296358 58
05/10/2025 674256 56
28/09/2025 221981 81
21/09/2025 129568 68
14/09/2025 264453 53
07/09/2025 243147 47
31/08/2025 668404 04
24/08/2025 956601 01
17/08/2025 188844 44
10/08/2025 152981 81
03/08/2025 329105 05
27/07/2025 315858 58