Bỏ qua tới nội dung chính
XỔ SỐ MINH CHÍNH, MINH NGỌC

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 04/10/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 04-10-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 04-10-2026
Tám
62
Bảy
985
Sáu
6208 3554 5580
Năm
0874
Tư
54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515
Ba
47847 99696
Nhì
51736
Nhất
29529
Đ.B
951235
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 8 8 0 0 8
5 1 9
6 9 2 6
5 6 3 8
7 7 4 5 7
4 5 1 3 8
2 6 2 3 9
4 7 4 4
0 3 5 8 0 0
1 6 9 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 28-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 28-09-2026
Tám
81
Bảy
366
Sáu
9082 0198 5606
Năm
7036
Tư
31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635
Ba
65148 70997
Nhì
39200
Nhất
89371
Đ.B
233622
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 1 6 0 0 0
1 0 7 8
2 2 2 8
5 6 9 3
8 4 5
4 6 5 3
6 6 0 3 5 6 8
1 7 9
1 2 6 8 4 9
7 8 9 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 27-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 27-09-2026
Tám
81
Bảy
655
Sáu
5359 9101 8103
Năm
4743
Tư
09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611
Ba
10397 86002
Nhì
66445
Nhất
31869
Đ.B
794632
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 2 3 8 0 4
1 1 0 1 8
6 2 0 3
2 8 9 3 0 4
0 3 5 8 4
5 9 5 4 5
9 6 2
7 9
1 8 0 3 4
7 9 3 5 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 21-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 21-09-2026
Tám
90
Bảy
816
Sáu
9613 1009 4055
Năm
9224
Tư
31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841
Ba
03575 85066
Nhì
85843
Nhất
94413
Đ.B
626790
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 9 9
3 3 6 1 4
4 2 9
3 1 1 4
1 3 4 2 5
4 5 5 5 7 7
6 6 1 6 7
5 5 6 7 9
8 8 8
0 0 2 7 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 20-09-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 20-09-2026
Tám
05
Bảy
592
Sáu
1933 0269 4372
Năm
8969
Tư
01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615
Ba
08142 35339
Nhì
40371
Nhất
12242
Đ.B
172613
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 5 8 0 0
3 5 1 5 7
2 4 4 7 9 9
3 8 9 3 1 3
2 2 4
1 6 5 0 1
9 9 6 5
1 2 7
8 0 3
2 2 9 3 6 6
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
04/10/2026 951235 35
28/09/2026 233622 22
27/09/2026 794632 32
21/09/2026 626790 90
20/09/2026 172613 13
14/09/2026 542650 50
13/09/2026 236430 30
07/09/2026 568354 54
06/09/2026 717317 17
31/08/2026 616814 14
30/08/2026 036995 95
24/08/2026 201541 41
23/08/2026 753874 74
17/08/2026 829055 55
16/08/2026 023464 64
10/08/2026 356426 26
09/08/2026 401374 74
03/08/2026 546731 31
02/08/2026 960809 09
27/07/2026 997718 18
26/07/2026 122781 81
20/07/2026 586052 52
19/07/2026 136472 72
13/07/2026 306089 89
12/07/2026 010042 42
06/07/2026 110194 94
05/07/2026 318927 27
29/06/2026 475909 09
28/06/2026 482089 89
22/06/2026 122206 06