Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 20/11/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 20-11-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 20-11-2023
Tám
71
Bảy
357
Sáu
6689 9794 2270
Năm
4124
81319 42832 34501 70979 19127 46791 03386
Ba
99936 40669
Nhì
46852
Nhất
22977
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 7
9 1 0 7 9
4 7 7 2 3 5
2 6 3
4 2 9
2 7 5
9 6 3 8
0 1 7 9 7 2 2 5 7
6 9 8
1 4 9 1 6 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 19-11-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 19-11-2023
Tám
41
Bảy
189
Sáu
1888 3335 7090
Năm
3514
79961 73762 01479 84793 55436 39040 84248
Ba
49071 02898
Nhì
31296
Nhất
01306
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 4 9
4 1 4 6 7
2 6
5 6 3 6 9
0 1 8 4 1
5 3
1 2 3 6 0 3 9
1 9 7
8 9 8 4 8 9
0 3 6 8 9 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 13-11-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 13-11-2023
Tám
61
Bảy
660
Sáu
2913 5819 2385
Năm
8698
89271 04334 74045 45153 74291 69839 29081
Ba
56113 45641
Nhì
21812
Nhất
34529
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6
2 3 3 9 1 4 6 7 8 9
9 2 1
4 9 3 1 1 5
1 5 4 3
3 5 4 7 8
0 1 6
1 5 7
1 5 8 9
1 8 9 1 2 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 12-11-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 12-11-2023
Tám
35
Bảy
418
Sáu
3203 2103 1633
Năm
2361
13420 98777 91610 89804 39282 74487 63510
Ba
82040 52701
Nhì
74633
Nhất
68717
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 3 4 0 1 1 2 4
0 0 7 8 1 0 6
0 2 8
3 3 5 3 0 0 3 3
0 4 0
5 3 9
1 6
7 7 1 7 8
2 7 8 1
5 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 06-11-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 06-11-2023
Tám
39
Bảy
277
Sáu
8339 2090 5302
Năm
0425
91264 35908 15656 16991 44081 78450 35198
Ba
44249 82003
Nhì
09128
Nhất
16214
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 8 0 5 9
4 1 8 9
5 8 2 0
9 9 3 0
9 4 1 6 7
0 6 5 2
4 6 5
4 7 7 7
1 8 0 2 9
0 1 8 9 3 3 4
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
20/11/2023 968527 27
19/11/2023 208763 63
13/11/2023 183275 75
12/11/2023 821295 95
06/11/2023 451974 74
05/11/2023 802913 13
30/10/2023 536532 32
29/10/2023 595693 93
23/10/2023 022287 87
22/10/2023 299807 07
16/10/2023 784945 45
15/10/2023 887031 31
09/10/2023 786981 81
08/10/2023 199151 51
02/10/2023 022083 83
01/10/2023 331524 24
25/09/2023 914754 54
24/09/2023 364275 75
18/09/2023 612558 58
17/09/2023 025671 71
11/09/2023 120125 25
10/09/2023 321036 36
04/09/2023 507273 73
03/09/2023 555275 75
28/08/2023 464825 25
27/08/2023 842075 75
21/08/2023 405124 24
20/08/2023 996311 11
14/08/2023 378382 82
13/08/2023 301481 81