Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 26/05/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 26-05-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 26-05-2025
Tám
06
Bảy
722
Sáu
5239 2462 2039
Năm
6670
04148 38282 75693 73639 00395 52583 15710
Ba
39771 81270
Nhì
31559
Nhất
32893
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 1 7 7
0 1 7
2 2 2 6 8
9 9 9 3 8 9 9
8 4
9 5 6 9
2 5 6 0
0 0 1 7
2 3 8 4
3 3 5 9 3 3 3 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 25-05-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 25-05-2025
Tám
68
Bảy
974
Sáu
3953 7007 1638
Năm
2045
01069 21721 37767 93560 54589 72908 09737
Ba
71705 21689
Nhì
92147
Nhất
21272
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 5 7 8 0 6
1 2
1 2 7
7 8 3 5
5 7 4 0 7
3 5 0 4
0 7 8 9 6
2 4 7 0 3 4 6
9 9 8 0 3 6
9 6 8 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 19-05-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 19-05-2025
Tám
96
Bảy
662
Sáu
1384 0580 9400
Năm
9149
24400 22507 91111 92046 19569 00823 90284
Ba
50165 01421
Nhì
12617
Nhất
30594
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 7 0 0 0 8
1 7 1 1 2
1 3 2 6
3 2
6 9 4 7 8 8 9
5 6
2 5 9 6 4 9
4 7 0 1
0 4 4 8
4 6 9 4 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 18-05-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 18-05-2025
Tám
86
Bảy
200
Sáu
2227 8741 5075
Năm
1555
34911 69132 75999 45637 02006 13281 99217
Ba
33784 77482
Nhì
60754
Nhất
14167
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 0 0
1 1 7 1 1 1 4 8
7 2 3 8
2 7 3
1 4 5 8
4 5 5 5 7
7 6 0 8
5 7 1 2 3 6
1 2 4 6 8
9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 12-05-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 12-05-2025
Tám
59
Bảy
809
Sáu
6588 3640 3776
Năm
5463
01670 16036 94103 00100 84554 94668 46096
Ba
33672 93440
Nhì
25960
Nhất
21516
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 9 0 0 4 4 6 7
6 1
2 7
6 3 0 6
0 0 4 5
4 9 5 9
0 3 8 6 1 3 7 9
0 2 6 7
8 8 6 8
5 6 9 0 5
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
26/05/2025 626565 65
25/05/2025 894504 04
19/05/2025 430774 74
18/05/2025 472311 11
12/05/2025 124695 95
11/05/2025 765443 43
05/05/2025 989107 07
04/05/2025 628457 57
28/04/2025 996601 01
27/04/2025 259591 91
21/04/2025 581392 92
20/04/2025 597035 35
15/04/2025 200690 90
13/04/2025 505605 05
07/04/2025 822458 58
06/04/2025 507136 36
31/03/2025 759609 09
30/03/2025 858266 66
24/03/2025 049708 08
23/03/2025 491338 38
17/03/2025 204437 37
16/03/2025 689946 46
10/03/2025 008663 63
09/03/2025 477216 16
03/03/2025 614419 19
02/03/2025 621541 41
24/02/2025 907297 97
23/02/2025 913272 72
17/02/2025 072853 53
16/02/2025 265759 59