Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 27/10/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 27-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 27-10-2025
Tám
75
Bảy
968
Sáu
5731 3078 9993
Năm
0394
37055 38831 72863 90872 74401 28495 70065
Ba
58280 12680
Nhì
23909
Nhất
20871
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 9 0 8 8
1 0 3 3 7
2 7
1 1 3 6 9
4 9
5 5 5 6 7 9
3 5 8 6
1 2 5 8 7
0 0 9 8 6 7
3 4 5 9 0 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 26-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 26-10-2025
Tám
23
Bảy
761
Sáu
5932 2341 3987
Năm
6717
67065 09949 47872 49459 28779 50240 62157
Ba
27702 31823
Nhì
08857
Nhất
97145
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 4
7 1 4 6
3 3 8 2 0 3 7
2 3 2 2
0 1 5 9 4
7 7 9 5 4 6
1 5 6
2 9 7 1 5 5 8
7 8 2
9 4 5 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 20-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 20-10-2025
Tám
35
Bảy
549
Sáu
3939 6994 4867
Năm
7493
66443 84025 11153 87236 41880 67805 43579
Ba
73100 99473
Nhì
98676
Nhất
49904
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 5 0 0 8
1
5 9 2
5 6 9 3 4 5 7 9
3 9 4 0 9
3 5 0 2 3
7 6 3 7
3 6 9 7 6
0 8
3 4 9 2 3 4 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 19-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 19-10-2025
Tám
29
Bảy
355
Sáu
0965 0630 2430
Năm
7930
65324 78046 96604 96315 82569 89904 21452
Ba
71805 63516
Nhì
04218
Nhất
78773
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 4 5 7 0 3 3 3
5 6 8 1
4 9 2 5
0 0 0 3 7
6 4 0 0 2
2 5 5 0 1 5 6
5 9 6 1 4
3 7 0
8 1
9 2 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 13-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 13-10-2025
Tám
03
Bảy
264
Sáu
4634 7241 8885
Năm
2671
29693 25767 42319 56408 62141 62681 13102
Ba
37716 06422
Nhì
88727
Nhất
87740
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 8 0 4
6 9 1 4 4 7 8
2 7 2 0 2
4 3 0 9
0 1 1 4 3 6
7 5 8
4 7 6 1
1 7 2 5 6
1 5 8 0
3 9 1
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
27/10/2025 963289 89
26/10/2025 045828 28
20/10/2025 334029 29
19/10/2025 062307 07
13/10/2025 931457 57
12/10/2025 395309 09
06/10/2025 995118 18
05/10/2025 589281 81
29/09/2025 543916 16
28/09/2025 980109 09
22/09/2025 942254 54
21/09/2025 502074 74
15/09/2025 209975 75
14/09/2025 900670 70
08/09/2025 874654 54
07/09/2025 961086 86
01/09/2025 761937 37
31/08/2025 711687 87
25/08/2025 686013 13
24/08/2025 449269 69
18/08/2025 759442 42
17/08/2025 215741 41
11/08/2025 857798 98
10/08/2025 601376 76
04/08/2025 805287 87
03/08/2025 337361 61
28/07/2025 996682 82
27/07/2025 384923 23
21/07/2025 212972 72
20/07/2025 317886 86