Bỏ qua tới nội dung chính
XỔ SỐ MINH CHÍNH, MINH NGỌC

Bảng Đặc Biệt Miền Trung Tháng 9/2026

Tháng 09/2026 Miền Trung
Ngày Thứ Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế Bình Định Đà Nẵng Đắk Lắk Đắk Nông Gia Lai Ninh Thuận Phú Yên Quảng Bình Quảng Ngãi Quảng Nam Quảng Trị
01/09 T.Ba - - - - - 903809 - - - - - - 065306 -
02/09 T.Tư 026849 - - - 108538 - - - - - - - - -
03/09 T.Năm - - - 002328 - - - - - - 073799 - - 307385
04/09 T.Sáu - - - - - - - 466786 330744 - - - - -
05/09 T.Bảy - - - - 233795 - 754721 - - - - 717904 - -
06/09 CN 620936 916386 717317 - - - - - - - - - - -
07/09 T.Hai - - 568354 - - - - - - 126254 - - - -
08/09 T.Ba - - - - - 596463 - - - - - - 820904 -
09/09 T.Tư 366939 - - - 312908 - - - - - - - - -
10/09 T.Năm - - - 132406 - - - - - - 197163 - - 428380
11/09 T.Sáu - - - - - - - 824706 308363 - - - - -
12/09 T.Bảy - - - - 968058 - 036304 - - - - 777730 - -
13/09 CN 601414 609878 236430 - - - - - - - - - - -
14/09 T.Hai - - 542650 - - - - - - 315501 - - - -
15/09 T.Ba - - - - - 528841 - - - - - - 309428 -
16/09 T.Tư 672316 - - - 173506 - - - - - - - - -
17/09 T.Năm - - - 100501 - - - - - - 343365 - - 187794
18/09 T.Sáu - - - - - - - 049669 142554 - - - - -
19/09 T.Bảy - - - - 159464 - 020239 - - - - 159585 - -
20/09 CN 921848 595460 172613 - - - - - - - - - - -
21/09 T.Hai - - 626790 - - - - - - 291869 - - - -
22/09 T.Ba - - - - - 256155 - - - - - - 729996 -
23/09 T.Tư 001370 - - - 756753 - - - - - - - - -
24/09 T.Năm - - - 273746 - - - - - - 562479 - - 662102
25/09 T.Sáu - - - - - - - 905589 783153 - - - - -
26/09 T.Bảy - - - - 517662 - 965444 - - - - 424087 - -
27/09 CN 239458 595822 794632 - - - - - - - - - - -
28/09 T.Hai - - 233622 - - - - - - 197498 - - - -
29/09 T.Ba - - - - - 600990 - - - - - - 776132 -
30/09 T.Tư 903468 - - - 682963 - - - - - - - - -
🔴 Ngày có 2+ đài trùng đuôi giải ĐB:
06/09 Khánh Hòa, Kon Tum → cùng đuôi 6
07/09 Thừa Thiên Huế, Phú Yên → cùng đuôi 4
16/09 Khánh Hòa, Đà Nẵng → cùng đuôi 6
27/09 Kon Tum, Thừa Thiên Huế → cùng đuôi 2