Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 01/03/2026

KQXS Kon Tum Sunday 01-03-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 01-03-2026
Tám
00
Bảy
978
Sáu
1677 1603 2406
Năm
6975
29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267
Ba
83765 54988
Nhì
20191
Nhất
72887
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 6 9 0 0 3
4 8 9 1 7 9
2
0 3 0
7 4 1
5 6 7
5 7 6 0
1 5 7 8 7 4 6 7 8
7 8 8 1 7 8
1 9 0 1
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 22-02-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 22-02-2026
Tám
38
Bảy
096
Sáu
0705 2280 8076
Năm
9558
21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089
Ba
83931 71242
Nhì
37036
Nhất
86927
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 5 8 0 8 8
8 1 3
2 7 2 2 4
1 6 8 3
2 4
8 5 0 0 6
5 6 3 7 9
6 7 2
0 0 9 8 0 1 3 5
6 9 9 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 15-02-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 15-02-2026
Tám
26
Bảy
975
Sáu
0141 7921 2845
Năm
5446
84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133
Ba
04904 58010
Nhì
09990
Nhất
56330
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 1 3 9
0 1 2 4 7
1 4 6 2 7
0 3 3 3 5
1 5 6 4 0 2 6
3 5 4 7
4 6 2 4
1 2 5 8 7 9
8 7
0 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 08-02-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 08-02-2026
Tám
94
Bảy
487
Sáu
9259 7977 7267
Năm
8490
43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436
Ba
21165 25309
Nhì
41909
Nhất
38289
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 9 9 0 1 9
0 1 2
1 2 7
6 7 3 7
4 9
9 5 6
5 7 6 3
2 3 7 7 3 6 7 8
7 8 9 8 8
0 4 9 0 0 0 5 8
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 01-02-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 01-02-2026
Tám
07
Bảy
562
Sáu
0179 0308 2704
Năm
1906
77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932
Ba
36644 43999
Nhì
30053
Nhất
77760
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 6 7 8 0 6 9 9
1 9
2 3 6 6
2 3 5
4 4 0 4
3 5
0 2 2 6 0
8 9 7 0 8 9
7 8 0 7
0 0 1 7 9 9 7 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
01/03/2026 453019 19
22/02/2026 184099 99
15/02/2026 325724 24
08/02/2026 548788 88
01/02/2026 009578 78
25/01/2026 002377 77
18/01/2026 226303 03
11/01/2026 723063 63
04/01/2026 840504 04
28/12/2025 936096 96
21/12/2025 229204 04
14/12/2025 173403 03
07/12/2025 593376 76
30/11/2025 635288 88
23/11/2025 517044 44
16/11/2025 824350 50
09/11/2025 049110 10
02/11/2025 298365 65
26/10/2025 014828 28
19/10/2025 784740 40
12/10/2025 296358 58
05/10/2025 674256 56
28/09/2025 221981 81
21/09/2025 129568 68
14/09/2025 264453 53
07/09/2025 243147 47
31/08/2025 668404 04
24/08/2025 956601 01
17/08/2025 188844 44
10/08/2025 152981 81