Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 18/06/2023

KQXS Kon Tum Sunday 18-06-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 18-06-2023
Tám
91
Bảy
472
Sáu
8362 2441 7541
Năm
7870
58815 30878 71447 09421 37705 13733 42690
Ba
99687 75062
Nhì
61164
Nhất
18971
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 6 0 7 9
5 1 2 4 4 7 9
1 2 6 6 7
3 3 3
1 1 7 4 6
5 0 1
2 2 4 6 0
0 1 2 8 7 4 8
7 8 7
0 1 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 11-06-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 11-06-2023
Tám
04
Bảy
592
Sáu
5544 3630 6879
Năm
2207
76058 20541 23412 82029 25103 36628 76710
Ba
02639 14815
Nhì
15903
Nhất
70862
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 3 4 7 0 1 3
0 2 5 1 4
8 9 2 1 6 9
0 9 3 0 0
1 4 4 0 4 8
8 5 1
2 6
9 7 0
4 8 2 5
2 9 2 3 7
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 04-06-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 04-06-2023
Tám
00
Bảy
450
Sáu
2698 8708 7242
Năm
2346
39236 37959 47005 68200 64802 94806 56603
Ba
90612 15712
Nhì
41169
Nhất
49603
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 0 2 3 3 5 6 8 0 0 0 0 5
2 2 1
2 0 1 1 4
6 3 0 0
2 6 4
0 9 5 0
9 6 0 3 4
7
8 0 9
8 9 5 6
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 28-05-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 28-05-2023
Tám
33
Bảy
306
Sáu
4501 9967 2380
Năm
1214
35147 01938 12841 92168 85056 47877 69509
Ba
02325 20791
Nhì
09586
Nhất
11366
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 6 9 0 8 9
4 1 0 4 9
5 2
3 8 3 3
1 7 4 1
6 5 2
6 7 8 6 0 5 6 8
7 7 4 6 7
0 6 8 3 6
0 1 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 21-05-2023

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 21-05-2023
Tám
23
Bảy
930
Sáu
8790 5246 9056
Năm
8555
16907 50689 59097 02028 11196 41146 91197
Ba
72707 29197
Nhì
26159
Nhất
96760
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 7 0 3 6 9
1
3 8 2
0 6 3 2
6 6 4
5 6 9 5 5
0 6 3 4 4 5 9
7 0 0 9 9 9
9 8 2
0 6 7 7 7 9 5 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
18/06/2023 795706 06
11/06/2023 093884 84
04/06/2023 767900 00
28/05/2023 876090 90
21/05/2023 602436 36
14/05/2023 603489 89
07/05/2023 663950 50
30/04/2023 835919 19
23/04/2023 304673 73
16/04/2023 889572 72
09/04/2023 619438 38
02/04/2023 334320 20
26/03/2023 579113 13
19/03/2023 560105 05
12/03/2023 077717 17
05/03/2023 212286 86
26/02/2023 656755 55
19/02/2023 345318 18
12/02/2023 946810 10
05/02/2023 980385 85
29/01/2023 192275 75
22/01/2023 990669 69
15/01/2023 104478 78
08/01/2023 968604 04
01/01/2023 454379 79