Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Ninh Thuận Thứ sáu 15/12/2023

KQXS Ninh Thuận Friday 15-12-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 15-12-2023
Tám
49
Bảy
028
Sáu
9900 3311 2393
Năm
6565
51683 63929 12830 67015 71219 15001 35952
Ba
71560 89834
Nhì
11661
Nhất
47619
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 0 0 3 5 6
1 5 9 9 1 0 1 6
8 9 2 5
0 4 3 8 9
9 4 3
0 2 5 1 6
0 1 5 6
7
3 8 2
3 9 1 1 2 4
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 08-12-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 08-12-2023
Tám
18
Bảy
934
Sáu
5479 8848 9073
Năm
3613
02226 81018 01999 21008 47848 86893 40905
Ba
72162 83589
Nhì
98326
Nhất
89123
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 8 0
3 8 8 1 6
3 6 6 2 6
4 3 1 2 7 9
8 8 4 3
5 0
1 2 6 2 2
3 9 7
9 8 0 1 1 4 4
3 9 9 7 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 01-12-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 01-12-2023
Tám
44
Bảy
645
Sáu
5285 9513 4584
Năm
3913
58344 97731 00785 15418 21396 39244 35309
Ba
02140 42326
Nhì
01620
Nhất
99789
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 2 4
3 3 8 1 3
0 6 2
1 6 3 1 1
0 4 4 4 5 4 4 4 4 8
5 4 8 8
6 2 3 9
7
4 5 5 9 8 1
6 9 0 8
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 24-11-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 24-11-2023
Tám
68
Bảy
396
Sáu
6578 0864 0081
Năm
6179
87543 25335 40537 34751 95135 83085 50164
Ba
25955 65598
Nhì
29994
Nhất
02870
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 7
1 5 8
2
5 5 7 3 4
3 4 6 6 9
1 5 5 3 3 5 8
4 4 8 6 9
0 8 9 7 3
1 5 8 8 6 7 8 9
4 6 8 9 7
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 17-11-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 17-11-2023
Tám
15
Bảy
056
Sáu
3378 4255 1495
Năm
0734
86380 67717 53025 25554 63104 24554 77464
Ba
52425 91935
Nhì
90147
Nhất
10094
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 8
5 7 1
5 5 2
4 5 3
7 4 0 3 5 5 6 9
4 4 5 6 5 1 2 2 3 5 9
4 6 5 9
8 7 1 4
0 8 7
4 5 6 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Ninh Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
15/12/2023 666650 50
08/12/2023 435861 61
01/12/2023 000736 36
24/11/2023 419588 88
17/11/2023 829996 96
10/11/2023 317566 66
03/11/2023 659770 70
27/10/2023 037217 17
20/10/2023 133103 03
13/10/2023 486236 36
06/10/2023 434602 02
29/09/2023 987446 46
22/09/2023 516541 41
15/09/2023 056234 34
08/09/2023 759041 41
01/09/2023 886147 47
25/08/2023 693904 04
18/08/2023 220992 92
11/08/2023 975879 79
04/08/2023 065808 08
28/07/2023 756571 71
21/07/2023 160885 85
14/07/2023 522597 97
07/07/2023 598605 05
30/06/2023 966947 47
23/06/2023 265759 59
16/06/2023 107589 89
09/06/2023 062857 57
02/06/2023 054076 76
26/05/2023 569179 79