Bỏ qua tới nội dung chính
XỔ SỐ MINH CHÍNH, MINH NGỌC

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 26/10/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 26-10-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 26-10-2026
Tám
51
Bảy
431
Sáu
6450 2233 4605
Năm
3647
Tư
14340 92064 51562 23818 34479 69132 45856
Ba
86687 47217
Nhì
44315
Nhất
08153
Đ.B
288017
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 4 5
5 7 7 8 1 3 5
2 3 6
1 2 3 3 3 5
0 7 4 6
0 1 3 6 5 0 1
2 4 6 5
9 7 1 1 4 8
7 8 1
9 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 25-10-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 25-10-2026
Tám
13
Bảy
220
Sáu
4726 9031 8646
Năm
5103
Tư
40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796
Ba
25452 18774
Nhì
41438
Nhất
53316
Đ.B
558864
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 4 0 2
3 3 6 1 3
0 6 2 5
1 8 3 0 1 1 7 7 9
6 4 0 6 7
2 5
4 7 6 1 2 4 9
3 3 4 7 6
8 3
3 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 19-10-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 19-10-2026
Tám
88
Bảy
653
Sáu
5974 7248 7876
Năm
8687
Tư
24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913
Ba
68939 17414
Nhì
52669
Nhất
24759
Đ.B
317475
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 6 0
1 3 4 1 1
7 2
9 3 1 5 8
6 8 4 1 7
3 9 5 0 7
9 6 0 4 7
4 5 6 7 2 8
3 7 8 8 4 8
9 3 5 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 18-10-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 18-10-2026
Tám
97
Bảy
923
Sáu
1400 4905 8375
Năm
2133
Tư
85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136
Ba
45582 75998
Nhì
26574
Nhất
48525
Đ.B
294495
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 5 0 0
3 1 8
3 5 6 2 8
3 6 3 1 2 3 9
4 7
5 0 2 7 9
9 6 2 3
4 5 7 7 7 9
1 2 8 9
3 5 7 8 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 12-10-2026

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 12-10-2026
Tám
50
Bảy
543
Sáu
8654 1836 2538
Năm
0466
Tư
33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588
Ba
31137 30665
Nhì
56734
Nhất
90843
Đ.B
593056
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 4 5
1
9 2
4 6 7 8 3 0 4 4 8
0 3 3 8 4 3 5 7
0 4 6 5 6
5 6 6 3 5 6
4 7 3
3 8 8 3 4 8
9 2
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
26/10/2026 288017 17
25/10/2026 558864 64
19/10/2026 317475 75
18/10/2026 294495 95
12/10/2026 593056 56
11/10/2026 715223 23
05/10/2026 921241 41
04/10/2026 951235 35
28/09/2026 233622 22
27/09/2026 794632 32
21/09/2026 626790 90
20/09/2026 172613 13
14/09/2026 542650 50
13/09/2026 236430 30
07/09/2026 568354 54
06/09/2026 717317 17
31/08/2026 616814 14
30/08/2026 036995 95
24/08/2026 201541 41
23/08/2026 753874 74
17/08/2026 829055 55
16/08/2026 023464 64
10/08/2026 356426 26
09/08/2026 401374 74
03/08/2026 546731 31
02/08/2026 960809 09
27/07/2026 997718 18
26/07/2026 122781 81
20/07/2026 586052 52
19/07/2026 136472 72