Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 09/11/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 09-11-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 09-11-2025
Tám
23
Bảy
015
Sáu
6780 3149 8479
Năm
4715
13655 52277 97567 97334 84876 89050 47008
Ba
09100 94510
Nhì
91345
Nhất
56532
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 8 0 0 1 5 8
0 1 5 5 1 1
3 2 3
2 4 3 2
5 9 4 3
0 5 5 1 1 4 5
7 6 7
6 7 9 7 6 7
0 8 0
9 4 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 03-11-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 03-11-2025
Tám
53
Bảy
775
Sáu
5403 7750 3575
Năm
3170
46437 35703 43910 83882 46707 66447 87314
Ba
13179 52719
Nhì
03869
Nhất
40370
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 3 7 0 1 5 7 7
0 4 9 1
7 2 8
7 3 0 0 5
7 4 1
0 3 5 7 7
9 6
0 0 5 5 9 7 0 2 3 4
2 8
9 1 6 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 02-11-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 02-11-2025
Tám
71
Bảy
314
Sáu
8616 9807 6020
Năm
3926
34139 22691 04117 07588 79824 67689 80940
Ba
27934 28079
Nhì
45610
Nhất
43639
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 0 1 2 4
0 4 6 7 1 2 7 9
0 1 4 6 2
4 9 9 3
0 4 1 2 3
5
6 1 2
1 9 7 0 1
8 9 8 8
1 9 3 3 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 27-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 27-10-2025
Tám
75
Bảy
968
Sáu
5731 3078 9993
Năm
0394
37055 38831 72863 90872 74401 28495 70065
Ba
58280 12680
Nhì
23909
Nhất
20871
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 9 0 8 8
1 0 3 3 7
2 7
1 1 3 6 9
4 9
5 5 5 6 7 9
3 5 8 6
1 2 5 8 7
0 0 9 8 6 7
3 4 5 9 0 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 26-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 26-10-2025
Tám
23
Bảy
761
Sáu
5932 2341 3987
Năm
6717
67065 09949 47872 49459 28779 50240 62157
Ba
27702 31823
Nhì
08857
Nhất
97145
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 4
7 1 4 6
3 3 8 2 0 3 7
2 3 2 2
0 1 5 9 4
7 7 9 5 4 6
1 5 6
2 9 7 1 5 5 8
7 8 2
9 4 5 7
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
09/11/2025 269011 11
03/11/2025 866627 27
02/11/2025 481121 21
27/10/2025 963289 89
26/10/2025 045828 28
20/10/2025 334029 29
19/10/2025 062307 07
13/10/2025 931457 57
12/10/2025 395309 09
06/10/2025 995118 18
05/10/2025 589281 81
29/09/2025 543916 16
28/09/2025 980109 09
22/09/2025 942254 54
21/09/2025 502074 74
15/09/2025 209975 75
14/09/2025 900670 70
08/09/2025 874654 54
07/09/2025 961086 86
01/09/2025 761937 37
31/08/2025 711687 87
25/08/2025 686013 13
24/08/2025 449269 69
18/08/2025 759442 42
17/08/2025 215741 41
11/08/2025 857798 98
10/08/2025 601376 76
04/08/2025 805287 87
03/08/2025 337361 61
28/07/2025 996682 82