Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 26/04/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 26-04-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 26-04-2026
Tám
74
Bảy
484
Sáu
9250 4994 2830
Năm
3792
95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535
Ba
24790 09135
Nhì
15002
Nhất
73557
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 2 7 0 3 5 6 9
1
2 0 0 6 9
0 3 5 5 3 3
4 5 7 8 9
0 4 7 5 3 3 6
0 2 5 6
4 7 0 5
4 8
0 2 4 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 20-04-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 20-04-2026
Tám
52
Bảy
845
Sáu
0631 9649 4772
Năm
4437
46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209
Ba
50773 42913
Nhì
92450
Nhất
78454
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 5
3 1 3
7 2 5 7 8 9
1 7 3 1 7 9
5 9 4 5 5
0 2 4 4 5 4 9
7 6
2 3 7 2 3 6
2 8
2 3 5 9 0 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 19-04-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 19-04-2026
Tám
56
Bảy
645
Sáu
2891 3073 1390
Năm
2503
99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911
Ba
99750 83190
Nhì
73270
Nhất
20661
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 7 0 5 7 7 9 9
1 1 1 6 8 9
2 3
2 8 3 0 7
5 9 4
0 6 9 5 4
1 6 5
0 0 3 7 0
1 8 3
0 0 1 9 4 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 13-04-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 13-04-2026
Tám
04
Bảy
412
Sáu
5351 1560 4074
Năm
0260
29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985
Ba
80514 80333
Nhì
05319
Nhất
17913
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 0 0 6 6
2 3 4 9 1 5
2 2 1 2 8
3 3 1 3 4
3 4 0 1 6 7
1 5 8
0 0 4 6 9 6 6
4 7
2 5 8
9 1 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 12-04-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 12-04-2026
Tám
03
Bảy
175
Sáu
7861 4841 0910
Năm
9862
17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014
Ba
87746 73391
Nhì
63011
Nhất
29371
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 3 0 1 4
0 1 4 8 1 0 1 4 6 7 9
8 2 6
5 3 0 0 5
0 1 6 4 1
3 5 3 7
1 2 6 4
1 5 7
8 1 2
1 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
26/04/2026 988002 02
20/04/2026 850554 54
19/04/2026 481381 81
13/04/2026 705900 00
12/04/2026 878653 53
06/04/2026 303904 04
05/04/2026 507554 54
30/03/2026 717636 36
29/03/2026 924386 86
23/03/2026 888807 07
22/03/2026 881533 33
16/03/2026 568408 08
15/03/2026 331464 64
09/03/2026 840103 03
08/03/2026 230678 78
02/03/2026 280395 95
01/03/2026 600510 10
23/02/2026 071982 82
22/02/2026 541580 80
16/02/2026 761468 68
15/02/2026 097708 08
09/02/2026 519579 79
08/02/2026 356221 21
02/02/2026 861008 08
01/02/2026 485467 67
26/01/2026 282082 82
25/01/2026 865054 54
19/01/2026 097202 02
18/01/2026 624211 11
12/01/2026 640801 01