Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 25/01/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 25-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 25-01-2026
Tám
70
Bảy
083
Sáu
7657 8537 4636
Năm
2470
17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090
Ba
41590 01143
Nhì
64199
Nhất
41975
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 7 7 9 9
1
2 5
6 7 8 3 4 8
3 4 8 4 4 5
2 4 7 5 7 9
6 3
0 0 5 9 7 3 5
3 8 3 4
0 0 5 9 9 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 19-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 19-01-2026
Tám
64
Bảy
613
Sáu
9068 7718 3458
Năm
7797
77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508
Ba
79681 77489
Nhì
28082
Nhất
75713
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 8 0
3 3 8 1 3 5 7 8
2 0 8 8
1 3 1 1 4
3 4 6 6
1 8 5
4 4 8 6
1 7 9
1 2 2 9 8 0 1 5 6
7 9 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 18-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 18-01-2026
Tám
25
Bảy
320
Sáu
6265 5093 1581
Năm
6253
46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840
Ba
28733 85201
Nhì
35722
Nhất
83626
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 2 4
1 7 1 0 1 8
0 2 5 6 2 2
3 3 4 3 3 3 5 9
0 4 3 5
3 4 5 2 6
5 7 9 6 2
7 1 6
1 8
3 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 12-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 12-01-2026
Tám
41
Bảy
769
Sáu
9875 9476 1087
Năm
3219
71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
Ba
14446 65378
Nhì
04957
Nhất
38437
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 5
9 1 0 4
5 2
4 7 3
1 6 8 4 3 6
0 7 7 5 2 7 7
4 9 6 4 7
5 5 6 8 7 3 5 5 8
7 8 4 7
9 1 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 11-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 11-01-2026
Tám
25
Bảy
460
Sáu
1857 0499 0098
Năm
7984
65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677
Ba
55284 10890
Nhì
39064
Nhất
78884
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 9
5 1 4
3 5 6 2
5 3 2 7
1 4 6 8 8 8
7 5 1 2 3
0 4 6 2 7
3 6 7 7 5 7
4 4 4 8 9
0 8 9 9 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
25/01/2026 865054 54
19/01/2026 097202 02
18/01/2026 624211 11
12/01/2026 640801 01
11/01/2026 672315 15
05/01/2026 715470 70
04/01/2026 528264 64
29/12/2025 401707 07
28/12/2025 855979 79
22/12/2025 636327 27
21/12/2025 196212 12
15/12/2025 384625 25
14/12/2025 734008 08
08/12/2025 995605 05
07/12/2025 073662 62
01/12/2025 385900 00
30/11/2025 231486 86
24/11/2025 525279 79
23/11/2025 009664 64
17/11/2025 029629 29
16/11/2025 129782 82
10/11/2025 832197 97
09/11/2025 269011 11
03/11/2025 866627 27
02/11/2025 481121 21
27/10/2025 963289 89
26/10/2025 045828 28
20/10/2025 334029 29
19/10/2025 062307 07
13/10/2025 931457 57