Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 18/01/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 18-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 18-01-2026
Tám
25
Bảy
320
Sáu
6265 5093 1581
Năm
6253
46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840
Ba
28733 85201
Nhì
35722
Nhất
83626
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 2 4
1 7 1 0 1 8
0 2 5 6 2 2
3 3 4 3 3 3 5 9
0 4 3 5
3 4 5 2 6
5 7 9 6 2
7 1 6
1 8
3 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 12-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 12-01-2026
Tám
41
Bảy
769
Sáu
9875 9476 1087
Năm
3219
71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
Ba
14446 65378
Nhì
04957
Nhất
38437
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 5
9 1 0 4
5 2
4 7 3
1 6 8 4 3 6
0 7 7 5 2 7 7
4 9 6 4 7
5 5 6 8 7 3 5 5 8
7 8 4 7
9 1 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 11-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 11-01-2026
Tám
25
Bảy
460
Sáu
1857 0499 0098
Năm
7984
65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677
Ba
55284 10890
Nhì
39064
Nhất
78884
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 9
5 1 4
3 5 6 2
5 3 2 7
1 4 6 8 8 8
7 5 1 2 3
0 4 6 2 7
3 6 7 7 5 7
4 4 4 8 9
0 8 9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 05-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 05-01-2026
Tám
78
Bảy
630
Sáu
8361 0767 9651
Năm
7603
84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
Ba
10591 14179
Nhì
18730
Nhất
01606
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 6 0 3 3 7
1 5 6 9
5 9 2
0 0 3 0 7
9 9 4
1 5 2
1 7 6 0
0 3 8 9 7 6 9
9 8 7
1 7 9 2 4 4 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 04-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 04-01-2026
Tám
81
Bảy
753
Sáu
2227 6915 0195
Năm
5364
98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
Ba
90303 54685
Nhì
55725
Nhất
29811
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 2 4 6 7
1 5 1 1 7 8
0 5 7 2 8
3 0 5
0 4 6 6
3 6 5 1 2 8 9
0 4 4 6 5
0 1 7 2
1 2 5 8
5 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
18/01/2026 624211 11
12/01/2026 640801 01
11/01/2026 672315 15
05/01/2026 715470 70
04/01/2026 528264 64
29/12/2025 401707 07
28/12/2025 855979 79
22/12/2025 636327 27
21/12/2025 196212 12
15/12/2025 384625 25
14/12/2025 734008 08
08/12/2025 995605 05
07/12/2025 073662 62
01/12/2025 385900 00
30/11/2025 231486 86
24/11/2025 525279 79
23/11/2025 009664 64
17/11/2025 029629 29
16/11/2025 129782 82
10/11/2025 832197 97
09/11/2025 269011 11
03/11/2025 866627 27
02/11/2025 481121 21
27/10/2025 963289 89
26/10/2025 045828 28
20/10/2025 334029 29
19/10/2025 062307 07
13/10/2025 931457 57
12/10/2025 395309 09
06/10/2025 995118 18