So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 07/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 5 |
464
193
343
363
503
|
1 | 0 | 60 12 kỳ |
| Gia Lai | 5 |
054
043
063
153
393
|
6 | 4 | 37 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 9 |
255
274
464
884
073
|
6 | 3 | 34 15 kỳ |
| Kon Tum | 4 |
073
603
663
092
102
|
0 | 1 | 46 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 5 |
594
053
183
353
433
|
0 | 9 | 21 12 kỳ |
| Phú Yên | 4 |
042
142
162
172
272
|
8 | 0 | 26 11 kỳ |
| Quảng Bình | 5 |
374
414
684
894
083
|
9 | 1 | 06 12 kỳ |
| Quảng Nam | 4 |
194
283
533
232
352
|
7 | 2 | 34 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
204
683
022
042
172
|
2 | 5 | 29 11 kỳ |
| Quảng Trị | 5 |
594
143
233
333
523
|
5 | 3 | 65 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 8 |
525
935
714
794
814
|
8 | 2 | 84 22 kỳ |
| Đà Nẵng | 9 |
515
034
114
174
214
|
6 | 0 | 75 25 kỳ |
| Đắk Lắk | 4 |
814
103
213
363
573
|
5 | 4 | 24 12 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
943
042
212
322
342
|
5 | 0 | 25 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 07/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 07/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | 2 | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | · |
| Gia Lai | 1 | · | · | · | · | 1 | 2 | 1 | · | · |
| Khánh Hòa | · | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | · | · | · |
| Kon Tum | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 |
| Ninh Thuận | 1 | · | · | 1 | · | 1 | · | · | 1 | 1 |
| Phú Yên | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 2 | 1 |
| Quảng Bình | · | 1 | · | · | · | · | 1 | · | 1 | 2 |
| Quảng Nam | · | · | · | · | · | · | · | 2 | 1 | 1 |
| Quảng Ngãi | · | · | 1 | 1 | · | · | · | 1 | · | 1 |
| Quảng Trị | · | · | 1 | · | · | 2 | 1 | · | · | 1 |
| Thừa Thiên Huế | · | 1 | 1 | · | 1 | 1 | · | 1 | 2 | 1 |
| Đà Nẵng | 1 | · | · | 2 | 2 | · | 3 | · | · | 1 |
| Đắk Lắk | · | · | · | · | 1 | 2 | · | · | 1 | · |
| Đắk Nông | · | · | · | 1 | · | 2 | 1 | · | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 07/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 2 | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 2 |
| Gia Lai | · | · | · | · | 2 | 1 | · | 1 | · | 1 |
| Khánh Hòa | · | · | · | 2 | · | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Kon Tum | · | 2 | 1 | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Ninh Thuận | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · | 1 | 2 |
| Phú Yên | 2 | 1 | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Bình | · | 1 | 1 | · | 1 | · | · | 1 | 1 | · |
| Quảng Nam | 1 | · | 2 | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | · | 1 | · | 2 | · | 1 | · | · |
| Quảng Trị | · | · | · | 3 | · | 1 | · | · | · | 1 |
| Thừa Thiên Huế | · | 1 | 3 | · | 1 | · | · | 1 | 1 | 1 |
| Đà Nẵng | 2 | · | 1 | · | 1 | 1 | 2 | · | 1 | 1 |
| Đắk Lắk | 1 | · | · | · | 2 | 1 | · | · | · | · |
| Đắk Nông | 1 | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · | 1 |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.