So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 06/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 4 |
953
022
372
412
432
|
9 | 2 | 60 12 kỳ |
| Gia Lai | 5 |
165
905
144
944
053
|
1 | 6 | 37 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 9 |
226
526
775
855
975
|
3 | 0 | 34 15 kỳ |
| Kon Tum | 5 |
175
994
393
543
883
|
7 | 4 | 46 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 5 |
654
804
984
123
253
|
4 | 9 | 21 12 kỳ |
| Phú Yên | 5 |
414
193
283
313
453
|
6 | 0 | 26 11 kỳ |
| Quảng Bình | 4 |
013
033
603
643
983
|
1 | 6 | 06 12 kỳ |
| Quảng Nam | 5 |
804
023
523
773
823
|
3 | 7 | 34 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
273
433
192
232
262
|
2 | 2 | 29 11 kỳ |
| Quảng Trị | 4 |
053
113
213
253
963
|
0 | 3 | 65 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 9 |
286
826
475
935
004
|
0 | 9 | 84 22 kỳ |
| Đà Nẵng | 8 |
044
394
584
664
714
|
7 | 0 | 75 25 kỳ |
| Đắk Lắk | 5 |
143
263
393
863
873
|
1 | 2 | 24 12 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
824
513
673
773
112
|
7 | 7 | 25 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 06/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 06/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 2 |
| Gia Lai | · | 3 | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · |
| Khánh Hòa | · | 1 | · | 4 | · | · | 1 | · | 1 | 2 |
| Kon Tum | · | · | · | 1 | · | · | · | 3 | · | 1 |
| Ninh Thuận | · | · | · | · | 2 | 2 | · | · | 1 | · |
| Phú Yên | 1 | · | · | · | 1 | · | 2 | 1 | · | · |
| Quảng Bình | · | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Nam | · | · | · | 2 | · | 1 | · | · | 1 | 1 |
| Quảng Ngãi | · | · | 2 | · | 1 | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Trị | 2 | · | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | 3 | · | 1 | 1 | · | · | 1 | 1 | 2 | · |
| Đà Nẵng | 1 | 1 | · | · | · | · | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Đắk Lắk | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · | 1 | 1 | · |
| Đắk Nông | · | · | 1 | · | · | · | · | 2 | 1 | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 06/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · | · | 1 | · |
| Gia Lai | · | · | · | 1 | · | 1 | 2 | · | · | 1 |
| Khánh Hòa | 2 | · | 1 | · | 2 | · | 2 | · | 1 | 1 |
| Kon Tum | · | 1 | 1 | · | 2 | 1 | · | · | · | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | 2 |
| Phú Yên | 1 | · | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | 1 |
| Quảng Bình | · | · | 1 | · | · | · | 2 | · | · | 1 |
| Quảng Nam | 1 | · | 1 | · | · | 1 | · | 2 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | 2 | · | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Quảng Trị | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · | 1 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | 1 | · | · | 2 | · | 2 | · | 1 | 3 |
| Đà Nẵng | 2 | · | · | · | 1 | 2 | 1 | · | · | 2 |
| Đắk Lắk | · | · | 2 | · | · | 1 | 2 | · | · | · |
| Đắk Nông | · | · | · | 1 | 1 | · | · | 2 | · | · |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.