So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 08/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 4 |
133
573
653
933
012
|
2 | 1 | 60 12 kỳ |
| Gia Lai | 4 |
693
102
112
192
322
|
3 | 2 | 37 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 9 |
806
495
024
144
164
|
0 | 0 | 34 15 kỳ |
| Kon Tum | 5 |
515
003
603
683
723
|
1 | 3 | 46 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 4 |
433
723
042
052
072
|
1 | 9 | 21 12 kỳ |
| Phú Yên | 5 |
095
054
814
673
713
|
7 | 1 | 26 11 kỳ |
| Quảng Bình | 4 |
294
033
213
082
102
|
0 | 1 | 06 12 kỳ |
| Quảng Nam | 4 |
363
633
823
032
162
|
1 | 0 | 09 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 5 |
473
603
613
002
022
|
7 | 1 | 29 11 kỳ |
| Quảng Trị | 4 |
053
253
573
583
953
|
0 | 4 | 65 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 10 |
556
806
565
064
254
|
7 | 4 | 84 22 kỳ |
| Đà Nẵng | 9 |
995
124
234
574
724
|
9 | 2 | 75 25 kỳ |
| Đắk Lắk | 4 |
153
823
002
092
182
|
8 | 0 | 26 12 kỳ |
| Đắk Nông | 5 |
764
153
613
953
012
|
6 | 2 | 25 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 08/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 08/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | 1 | 1 | 1 | · | 1 | · | · | · |
| Gia Lai | · | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · | 1 | · |
| Khánh Hòa | 2 | 1 | · | 2 | 2 | · | · | 1 | 1 | · |
| Kon Tum | · | 1 | · | · | · | 1 | 1 | 1 | 1 | · |
| Ninh Thuận | · | 2 | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 |
| Phú Yên | 1 | · | 1 | · | 1 | · | · | 2 | · | · |
| Quảng Bình | 1 | 1 | 1 | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Quảng Nam | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · | 1 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | 1 | 1 | · | · | · | · | 2 | · | 1 |
| Quảng Trị | 1 | 1 | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | · | 1 |
| Đà Nẵng | 1 | · | 1 | 2 | · | 2 | · | · | · | 3 |
| Đắk Lắk | · | · | · | · | · | 1 | · | 1 | 2 | · |
| Đắk Nông | · | · | 1 | · | · | 1 | 2 | · | · | 1 |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 08/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | 2 | · | · | 1 | · | · | · | 1 | · |
| Gia Lai | · | · | 2 | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Khánh Hòa | 2 | · | 1 | 2 | 1 | · | 1 | · | · | 2 |
| Kon Tum | · | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | 1 | 1 |
| Ninh Thuận | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · | 2 |
| Phú Yên | · | 4 | · | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Quảng Bình | · | 1 | · | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · |
| Quảng Nam | 2 | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | 2 | · | · | · | · | · | 1 | 2 | · |
| Quảng Trị | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | 1 |
| Thừa Thiên Huế | · | 2 | · | · | 4 | 2 | 1 | · | · | 1 |
| Đà Nẵng | 1 | · | 2 | · | 1 | · | 1 | · | 2 | 2 |
| Đắk Lắk | 1 | · | 1 | 1 | · | 1 | · | · | · | · |
| Đắk Nông | · | · | 2 | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.