Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 29/03/2026

KQXS Kon Tum Sunday 29-03-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 29-03-2026
Tám
70
Bảy
306
Sáu
3690 2919 7752
Năm
9858
14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516
Ba
71844 89867
Nhì
88216
Nhất
76446
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 7 9
1 6 6 8 9 1 1 5 6
4 9 2 5
3 9
4 6 4 2 4
1 2 8 5
1 7 6 0 1 1 4
0 7 6
8 1 5
0 3 9 1 2
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 22-03-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 22-03-2026
Tám
80
Bảy
394
Sáu
2729 0655 0177
Năm
6624
68959 36661 44108 97089 27187 44188 31673
Ba
94655 89555
Nhì
46385
Nhất
28567
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
8 0 4 8
1 6
4 9 2
3 7
0 4 2 9
5 5 5 9 5 5 5 5 8
1 7 6
3 7 7 6 7 8
0 5 7 8 9 8 0 8
4 9 2 5 8
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 15-03-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 15-03-2026
Tám
01
Bảy
091
Sáu
2447 8671 7850
Năm
0227
35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040
Ba
58073 63904
Nhì
12846
Nhất
58224
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 4 0 4 5
7 1 0 7 7 9
4 7 2
3 7
0 5 5 6 7 4 0 2
0 6 8 5 4 4
6 4 5 7
1 1 3 6 7 1 2 4
8 5
1 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 08-03-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 08-03-2026
Tám
98
Bảy
153
Sáu
2815 7465 6770
Năm
8709
13530 10645 70265 37143 10555 07430 69530
Ba
15972 82602
Nhì
42774
Nhất
02578
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 9 0 3 3 3 7
5 1
2 0 7
0 0 0 3 3 3 4 5
3 5 4 7
3 5 5 1 4 5 6 6
5 5 6
0 2 4 8 7
8 7 9
8 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 01-03-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 01-03-2026
Tám
00
Bảy
978
Sáu
1677 1603 2406
Năm
6975
29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267
Ba
83765 54988
Nhì
20191
Nhất
72887
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 6 9 0 0 3
4 8 9 1 7 9
2
0 3 0
7 4 1
5 6 7
5 7 6 0
1 5 7 8 7 4 6 7 8
7 8 8 1 7 8
1 9 0 1
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
29/03/2026 914993 93
22/03/2026 784140 40
15/03/2026 002345 45
08/03/2026 124833 33
01/03/2026 453019 19
22/02/2026 184099 99
15/02/2026 325724 24
08/02/2026 548788 88
01/02/2026 009578 78
25/01/2026 002377 77
18/01/2026 226303 03
11/01/2026 723063 63
04/01/2026 840504 04
28/12/2025 936096 96
21/12/2025 229204 04
14/12/2025 173403 03
07/12/2025 593376 76
30/11/2025 635288 88
23/11/2025 517044 44
16/11/2025 824350 50
09/11/2025 049110 10
02/11/2025 298365 65
26/10/2025 014828 28
19/10/2025 784740 40
12/10/2025 296358 58
05/10/2025 674256 56
28/09/2025 221981 81
21/09/2025 129568 68
14/09/2025 264453 53
07/09/2025 243147 47