Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 14/12/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 14-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 14-12-2025
Tám
02
Bảy
573
Sáu
3796 6723 8692
Năm
5231
43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072
Ba
28918 42471
Nhì
88850
Nhất
65095
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 5 8 0 5
8 1 3 7
3 2 0 7 9
1 3 2 6 7
4 8
0 5 0 6 9
3 5 8 9 6 9
1 2 3 7
4 8 0 1 6
2 5 6 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 08-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 08-12-2025
Tám
58
Bảy
177
Sáu
4828 0040 5264
Năm
0035
43329 31511 04719 79047 81459 00498 25533
Ba
98296 89756
Nhì
29853
Nhất
65314
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 4
1 4 9 1 1
8 9 2
3 5 3 3 5
0 7 4 1 6
3 6 8 9 5 0 3
4 6 5 9
7 7 4 7
8 2 5 9
6 8 9 1 2 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 07-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 07-12-2025
Tám
54
Bảy
384
Sáu
9784 3274 0113
Năm
1569
11326 06199 46946 47728 61280 92357 74078
Ba
84636 17667
Nhì
99644
Nhất
00317
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 8
3 7 1
6 8 2 6
6 3 1
4 6 4 4 5 7 8 8
4 7 5
2 7 9 6 2 3 4
4 8 7 1 5 6
0 4 4 8 2 7
9 9 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 01-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 01-12-2025
Tám
54
Bảy
703
Sáu
1278 5866 7965
Năm
9031
01900 29839 66958 63007 55921 71411 31444
Ba
26369 53061
Nhì
59653
Nhất
65048
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 3 7 0 0 0
1 1 1 2 3 6
1 2
1 9 3 0 5
4 8 4 4 5
3 4 8 5 6
1 5 6 9 6 6
8 7 0
8 4 5 7
9 3 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 30-11-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 30-11-2025
Tám
49
Bảy
881
Sáu
7217 7397 6694
Năm
4140
18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114
Ba
16789 82088
Nhì
45342
Nhất
71039
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 5
4 5 7 1 8
2 4 7
6 8 9 3
0 2 9 4 1 9
0 5 1
7 6 3 8
2 7 1 6 9
1 6 8 9 8 3 8
4 7 9 3 4 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
14/12/2025 734008 08
08/12/2025 995605 05
07/12/2025 073662 62
01/12/2025 385900 00
30/11/2025 231486 86
24/11/2025 525279 79
23/11/2025 009664 64
17/11/2025 029629 29
16/11/2025 129782 82
10/11/2025 832197 97
09/11/2025 269011 11
03/11/2025 866627 27
02/11/2025 481121 21
27/10/2025 963289 89
26/10/2025 045828 28
20/10/2025 334029 29
19/10/2025 062307 07
13/10/2025 931457 57
12/10/2025 395309 09
06/10/2025 995118 18
05/10/2025 589281 81
29/09/2025 543916 16
28/09/2025 980109 09
22/09/2025 942254 54
21/09/2025 502074 74
15/09/2025 209975 75
14/09/2025 900670 70
08/09/2025 874654 54
07/09/2025 961086 86
01/09/2025 761937 37