Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 26/04/2026

KQXS Kon Tum Sunday 26-04-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 26-04-2026
Tám
42
Bảy
023
Sáu
6214 8550 9032
Năm
9981
75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142
Ba
87591 01484
Nhì
25582
Nhất
47568
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 5 8 9
4 1 8 9
3 3 2 3 4 4 8
2 9 3 2 2
2 2 9 4 0 1 5 8
0 4 5
8 6
7
0 1 2 4 8 6
0 1 9 3 4
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 19-04-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 19-04-2026
Tám
92
Bảy
006
Sáu
3240 6516 5559
Năm
6385
16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125
Ba
95545 12673
Nhì
98178
Nhất
96380
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 6 0 4 8
6 1 0 8
5 2 9
3 7
0 5 4 8 8
7 9 5 2 4 8 9
7 6 0 1
3 8 7 5 6
0 1 4 4 5 8 7
2 5 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 12-04-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 12-04-2026
Tám
39
Bảy
183
Sáu
4855 5784 3606
Năm
7130
27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846
Ba
54335 63721
Nhì
78002
Nhất
22283
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 6 0 3 9
2 1 2
1 2 0 1 4 8
0 5 9 9 3 8 8
2 6 4 8
5 7 5 3 5
6 0 4
8 7 5
2 3 3 4 8 7
0 9 3 3
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 05-04-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 05-04-2026
Tám
12
Bảy
433
Sáu
9361 7270 0125
Năm
7027
48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638
Ba
99111 55025
Nhì
48895
Nhất
16646
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 7
1 2 2 1 1 5 6
5 5 5 5 7 2 1 1
3 8 3 3
6 7 4
1 5 2 2 2 2 9
1 7 6 4
0 7 2 4 6 9
8 3
5 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 29-03-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 29-03-2026
Tám
70
Bảy
306
Sáu
3690 2919 7752
Năm
9858
14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516
Ba
71844 89867
Nhì
88216
Nhất
76446
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 7 9
1 6 6 8 9 1 1 5 6
4 9 2 5
3 9
4 6 4 2 4
1 2 8 5
1 7 6 0 1 1 4
0 7 6
8 1 5
0 3 9 1 2
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
26/04/2026 683004 04
19/04/2026 901057 57
12/04/2026 259939 39
05/04/2026 003667 67
29/03/2026 914993 93
22/03/2026 784140 40
15/03/2026 002345 45
08/03/2026 124833 33
01/03/2026 453019 19
22/02/2026 184099 99
15/02/2026 325724 24
08/02/2026 548788 88
01/02/2026 009578 78
25/01/2026 002377 77
18/01/2026 226303 03
11/01/2026 723063 63
04/01/2026 840504 04
28/12/2025 936096 96
21/12/2025 229204 04
14/12/2025 173403 03
07/12/2025 593376 76
30/11/2025 635288 88
23/11/2025 517044 44
16/11/2025 824350 50
09/11/2025 049110 10
02/11/2025 298365 65
26/10/2025 014828 28
19/10/2025 784740 40
12/10/2025 296358 58
05/10/2025 674256 56