Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 22/12/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 22-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 22-12-2025
Tám
30
Bảy
392
Sáu
0689 5863 8651
Năm
0601
55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972
Ba
07959 71046
Nhì
85274
Nhất
57456
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 0 3
1 0 5 7
2 7 2 2 7 9
0 3 0 4 6
3 6 4 7
1 6 7 9 5
3 9 6 4 5
1 2 4 7 2 5
9 8
2 9 5 6 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 21-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 21-12-2025
Tám
20
Bảy
306
Sáu
0884 9776 2630
Năm
4660
94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966
Ba
23809 26318
Nhì
04558
Nhất
61216
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 9 0 2 3 6
2 6 8 1
0 5 2 1
0 3
4 7 8
8 9 5 2
0 6 8 6 0 1 6 7
4 6 7 9
4 9 8 1 5 6
7 9 0 5 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 15-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 15-12-2025
Tám
42
Bảy
965
Sáu
4105 2605 8312
Năm
6085
24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556
Ba
10368 60714
Nhì
59391
Nhất
70156
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 5 9 0 8
2 2 4 1 9
4 5 2 1 1 4
3 5 5
2 4 1 2
3 3 6 6 5 0 0 2 6 8
5 8 6 5 5
7
0 5 8 6
1 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 14-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 14-12-2025
Tám
02
Bảy
573
Sáu
3796 6723 8692
Năm
5231
43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072
Ba
28918 42471
Nhì
88850
Nhất
65095
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 5 8 0 5
8 1 3 7
3 2 0 7 9
1 3 2 6 7
4 8
0 5 0 6 9
3 5 8 9 6 9
1 2 3 7
4 8 0 1 6
2 5 6 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 08-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 08-12-2025
Tám
58
Bảy
177
Sáu
4828 0040 5264
Năm
0035
43329 31511 04719 79047 81459 00498 25533
Ba
98296 89756
Nhì
29853
Nhất
65314
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 4
1 4 9 1 1
8 9 2
3 5 3 3 5
0 7 4 1 6
3 6 8 9 5 0 3
4 6 5 9
7 7 4 7
8 2 5 9
6 8 9 1 2 5
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
22/12/2025 636327 27
21/12/2025 196212 12
15/12/2025 384625 25
14/12/2025 734008 08
08/12/2025 995605 05
07/12/2025 073662 62
01/12/2025 385900 00
30/11/2025 231486 86
24/11/2025 525279 79
23/11/2025 009664 64
17/11/2025 029629 29
16/11/2025 129782 82
10/11/2025 832197 97
09/11/2025 269011 11
03/11/2025 866627 27
02/11/2025 481121 21
27/10/2025 963289 89
26/10/2025 045828 28
20/10/2025 334029 29
19/10/2025 062307 07
13/10/2025 931457 57
12/10/2025 395309 09
06/10/2025 995118 18
05/10/2025 589281 81
29/09/2025 543916 16
28/09/2025 980109 09
22/09/2025 942254 54
21/09/2025 502074 74
15/09/2025 209975 75
14/09/2025 900670 70