Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Kon Tum Chủ nhật 10/05/2026

KQXS Kon Tum Sunday 10-05-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 10-05-2026
Tám
68
Bảy
271
Sáu
8876 9177 0648
Năm
5191
88695 32328 35926 82795 24224 96864 68503
Ba
32328 81298
Nhì
84135
Nhất
41050
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 5
1 7 9
4 6 8 8 2
5 3 0
4 8 4 2 4 6
0 5 3 9 9
4 8 6 2 7
1 6 7 7 7
8 2 2 4 6 9
1 5 5 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 03-05-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 03-05-2026
Tám
00
Bảy
465
Sáu
0392 9478 0614
Năm
2895
71739 43171 60700 84895 69784 09985 62744
Ba
90443 39872
Nhì
36642
Nhất
84952
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 0 0 0
4 1 7
2 4 5 7 9
9 3 4
2 3 4 8 4 1 4 8
2 5 6 8 9 9
5 6
1 2 8 7
4 5 8 4 7
2 5 5 9 3
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 26-04-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 26-04-2026
Tám
42
Bảy
023
Sáu
6214 8550 9032
Năm
9981
75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142
Ba
87591 01484
Nhì
25582
Nhất
47568
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 5 8 9
4 1 8 9
3 3 2 3 4 4 8
2 9 3 2 2
2 2 9 4 0 1 5 8
0 4 5
8 6
7
0 1 2 4 8 6
0 1 9 3 4
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 19-04-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 19-04-2026
Tám
92
Bảy
006
Sáu
3240 6516 5559
Năm
6385
16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125
Ba
95545 12673
Nhì
98178
Nhất
96380
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 6 0 4 8
6 1 0 8
5 2 9
3 7
0 5 4 8 8
7 9 5 2 4 8 9
7 6 0 1
3 8 7 5 6
0 1 4 4 5 8 7
2 5 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Sunday 12-04-2026

Hoàn thành
G Kon Tum Sunday / Kon Tum 12-04-2026
Tám
39
Bảy
183
Sáu
4855 5784 3606
Năm
7130
27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846
Ba
54335 63721
Nhì
78002
Nhất
22283
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 6 0 3 9
2 1 2
1 2 0 1 4 8
0 5 9 9 3 8 8
2 6 4 8
5 7 5 3 5
6 0 4
8 7 5
2 3 3 4 8 7
0 9 3 3
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
10/05/2026 432544 44
03/05/2026 122248 48
26/04/2026 683004 04
19/04/2026 901057 57
12/04/2026 259939 39
05/04/2026 003667 67
29/03/2026 914993 93
22/03/2026 784140 40
15/03/2026 002345 45
08/03/2026 124833 33
01/03/2026 453019 19
22/02/2026 184099 99
15/02/2026 325724 24
08/02/2026 548788 88
01/02/2026 009578 78
25/01/2026 002377 77
18/01/2026 226303 03
11/01/2026 723063 63
04/01/2026 840504 04
28/12/2025 936096 96
21/12/2025 229204 04
14/12/2025 173403 03
07/12/2025 593376 76
30/11/2025 635288 88
23/11/2025 517044 44
16/11/2025 824350 50
09/11/2025 049110 10
02/11/2025 298365 65
26/10/2025 014828 28
19/10/2025 784740 40