Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Minh Chính

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 11/01/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 11-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 11-01-2026
Tám
25
Bảy
460
Sáu
1857 0499 0098
Năm
7984
65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677
Ba
55284 10890
Nhì
39064
Nhất
78884
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 9
5 1 4
3 5 6 2
5 3 2 7
1 4 6 8 8 8
7 5 1 2 3
0 4 6 2 7
3 6 7 7 5 7
4 4 4 8 9
0 8 9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 05-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 05-01-2026
Tám
78
Bảy
630
Sáu
8361 0767 9651
Năm
7603
84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
Ba
10591 14179
Nhì
18730
Nhất
01606
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 6 0 3 3 7
1 5 6 9
5 9 2
0 0 3 0 7
9 9 4
1 5 2
1 7 6 0
0 3 8 9 7 6 9
9 8 7
1 7 9 2 4 4 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 04-01-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 04-01-2026
Tám
81
Bảy
753
Sáu
2227 6915 0195
Năm
5364
98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
Ba
90303 54685
Nhì
55725
Nhất
29811
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 2 4 6 7
1 5 1 1 7 8
0 5 7 2 8
3 0 5
0 4 6 6
3 6 5 1 2 8 9
0 4 4 6 5
0 1 7 2
1 2 5 8
5 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 29-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 29-12-2025
Tám
18
Bảy
838
Sáu
3350 7397 7949
Năm
8350
83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381
Ba
08255 47623
Nhì
00251
Nhất
38802
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 7 0 5 5 8
8 1 5 8
3 2 0
7 8 9 3 2
9 4
0 0 1 5 6 5 5
6 6 5 6
7 7 0 3 7 9
0 1 8 1 3
7 9 3 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 28-12-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 28-12-2025
Tám
57
Bảy
345
Sáu
8493 8344 2011
Năm
5224
82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754
Ba
44504 63394
Nhì
94904
Nhất
44409
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 4 9 0 2
1 3 1 1
0 4 2
3 1 9
4 5 6 4 0 0 2 4 5 9
4 7 9 5 4
6 4 9
9 7 5 8
7 8
3 4 6 9 0 5 7
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
11/01/2026 672315 15
05/01/2026 715470 70
04/01/2026 528264 64
29/12/2025 401707 07
28/12/2025 855979 79
22/12/2025 636327 27
21/12/2025 196212 12
15/12/2025 384625 25
14/12/2025 734008 08
08/12/2025 995605 05
07/12/2025 073662 62
01/12/2025 385900 00
30/11/2025 231486 86
24/11/2025 525279 79
23/11/2025 009664 64
17/11/2025 029629 29
16/11/2025 129782 82
10/11/2025 832197 97
09/11/2025 269011 11
03/11/2025 866627 27
02/11/2025 481121 21
27/10/2025 963289 89
26/10/2025 045828 28
20/10/2025 334029 29
19/10/2025 062307 07
13/10/2025 931457 57
12/10/2025 395309 09
06/10/2025 995118 18
05/10/2025 589281 81
29/09/2025 543916 16